Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 810,037 936,952 716,283 669,364 802,472
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 810,037 936,952 716,283 669,364 802,472
4. Giá vốn hàng bán 566,441 677,873 550,617 509,630 614,877
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 243,595 259,079 165,666 159,733 187,595
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,296 28,541 47,713 34,806 35,618
7. Chi phí tài chính 1,609 2,944 900 2,709 1,130
-Trong đó: Chi phí lãi vay 466 289 376 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 27,330 27,583 1,902 0 0
9. Chi phí bán hàng 106,654 95,569 76,695 67,252 68,452
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 89,770 84,853 53,755 52,330 55,851
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 94,188 131,837 83,932 72,249 97,780
12. Thu nhập khác 1,722 1,924 1,191 444 540
13. Chi phí khác 274 349 329 39 98
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,448 1,575 861 405 441
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 95,636 133,412 84,793 72,654 98,222
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,085 18,169 10,513 9,467 14,770
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 356 0 211 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13,441 18,169 10,723 9,467 14,770
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 82,195 115,243 74,070 63,187 83,452
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,058 2,581 -2,526 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 81,137 112,662 76,596 63,187 83,452