Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 227,465 219,315 167,987 226,652 226,140
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 227,465 219,315 167,987 226,652 226,140
4. Giá vốn hàng bán 165,611 171,986 133,444 170,172 175,845
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 61,854 47,329 34,543 56,481 50,295
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,167 6,686 22,487 3,958 20,958
7. Chi phí tài chính 115 303 698 146 2
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 18,330 18,298 16,211 21,562 21,947
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,766 15,262 12,774 18,093 17,957
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30,810 20,153 27,347 20,637 31,347
12. Thu nhập khác 8 123 232 256 26
13. Chi phí khác 0 98 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8 123 133 256 26
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30,818 20,275 27,480 20,894 31,373
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,731 3,053 2,742 3,686 4,661
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,731 3,053 2,742 3,686 4,661
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25,087 17,223 24,738 17,208 26,711
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25,087 17,223 24,738 17,208 26,711