|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
227,465
|
219,315
|
167,987
|
226,652
|
226,140
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
227,465
|
219,315
|
167,987
|
226,652
|
226,140
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
165,611
|
171,986
|
133,444
|
170,172
|
175,845
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
61,854
|
47,329
|
34,543
|
56,481
|
50,295
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,167
|
6,686
|
22,487
|
3,958
|
20,958
|
|
7. Chi phí tài chính
|
115
|
303
|
698
|
146
|
2
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18,330
|
18,298
|
16,211
|
21,562
|
21,947
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,766
|
15,262
|
12,774
|
18,093
|
17,957
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30,810
|
20,153
|
27,347
|
20,637
|
31,347
|
|
12. Thu nhập khác
|
8
|
123
|
232
|
256
|
26
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
98
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8
|
123
|
133
|
256
|
26
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
30,818
|
20,275
|
27,480
|
20,894
|
31,373
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,731
|
3,053
|
2,742
|
3,686
|
4,661
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,731
|
3,053
|
2,742
|
3,686
|
4,661
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25,087
|
17,223
|
24,738
|
17,208
|
26,711
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,087
|
17,223
|
24,738
|
17,208
|
26,711
|