|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
51.746
|
185.298
|
52.765
|
392.268
|
789.827
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
318.571
|
262.007
|
596.974
|
1.053.699
|
-11.367
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
252.385
|
295.595
|
542.590
|
877.089
|
993.286
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4.974
|
45.303
|
45.087
|
450.138
|
115.785
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
-32
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-244.917
|
-389.204
|
-371.974
|
-873.252
|
-2.012.056
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
306.130
|
310.314
|
381.272
|
599.754
|
891.618
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
370.318
|
447.305
|
649.739
|
1.445.967
|
778.460
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
241.210
|
-323.925
|
-1.019.438
|
-13.178
|
-1.421.091
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
127.302
|
90.311
|
-154.007
|
-615.127
|
-984.736
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
142.612
|
1.132.399
|
1.313.693
|
675.657
|
1.469.620
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
56.248
|
-51.209
|
36.708
|
-102.638
|
-98.187
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-359.320
|
388.495
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-450.392
|
-435.207
|
-346.908
|
-526.586
|
-652.849
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-57.404
|
-33.299
|
-202.162
|
-98.077
|
-140.734
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-78
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
429.894
|
467.055
|
666.120
|
765.939
|
-1.049.517
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-58.290
|
-254.973
|
-171.056
|
-282.153
|
-507.841
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
15.636
|
0
|
50.095
|
558.922
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-678.850
|
-1.269.034
|
-2.384.367
|
-2.702.244
|
-8.624.907
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
49.125
|
1.372.644
|
2.551.381
|
2.414.956
|
5.265.600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
814
|
-794.913
|
221.575
|
-1.151.886
|
-1.124.430
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
137.268
|
1.039.989
|
-2.500
|
388.480
|
1.831.078
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13.120
|
28.980
|
47.585
|
314.349
|
178.600
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-536.813
|
138.330
|
262.618
|
-968.402
|
-2.422.977
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
800.000
|
0
|
0
|
315.058
|
1.767.874
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
-970.200
|
-1.895
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
56.504
|
57.909
|
6.663.939
|
22.084.509
|
28.359.652
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-327.354
|
-350.364
|
-6.808.257
|
-20.073.568
|
-24.640.454
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2.371
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-1.053
|
0
|
-1
|
-94.534
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
529.150
|
-293.508
|
-144.318
|
1.355.797
|
5.388.272
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
422.231
|
311.877
|
784.420
|
1.153.334
|
1.915.777
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
219.323
|
641.554
|
953.430
|
1.701.724
|
2.876.159
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
641.554
|
953.430
|
1.737.851
|
2.855.058
|
4.791.936
|