Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 155,360 187,874 173,318 176,430 175,146
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,851 12,906 3,431 4,038 2,977
1. Tiền 7,851 12,906 3,431 4,038 2,977
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 38 10,420 13,797 12,838 137,910
1. Chứng khoán kinh doanh 38 10,420 13,797 11,861 13,582
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -519 -816
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 1,496 125,144
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 145,889 162,507 152,567 158,675 30,742
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 0 2,738 4,650 7,909 7,885
2. Trả trước cho người bán 69 335 22,126 131 465
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 145,820 159,434 125,791 150,636 22,392
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 279 657 303 303 303
1. Hàng tồn kho 279 657 303 303 303
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,303 1,384 3,221 575 3,215
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,157 1,249 925 575 158
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 145 135 0 0 175
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 2,296 0 2,881
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,692 1,872 1,243 1,516 3,088
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,578 1,699 1,610 1,516 1,425
1. Tài sản cố định hữu hình 860 820 780 741 701
- Nguyên giá 952 952 952 952 952
- Giá trị hao mòn lũy kế -93 -132 -172 -212 -251
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 718 879 830 776 724
- Nguyên giá 785 985 985 985 985
- Giá trị hao mòn lũy kế -67 -106 -155 -209 -261
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -519 0 1,526
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 1,526
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -519 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 114 173 152 0 137
1. Chi phí trả trước dài hạn 114 173 152 0 137
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 157,052 189,746 174,561 177,946 178,234
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,128 38,741 22,309 25,583 29,554
I. Nợ ngắn hạn 6,128 38,741 22,309 25,583 29,554
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 1,850 1,875 14,320
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,724 6,902 7,040 11,727 13,517
4. Người mua trả tiền trước 0 0 1,000 1,000 1,000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 917 965 1,486 233 7
6. Phải trả người lao động 461 717 407 0 25
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 189 84 84 629
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 25 29,968 10,441 10,664 55
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 150,924 151,005 152,252 152,362 148,680
I. Vốn chủ sở hữu 150,924 151,005 152,252 152,362 148,680
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136,500 136,500 136,500 136,500 136,500
2. Thặng dư vốn cổ phần -191 -191 -191 -191 -191
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,615 14,696 15,943 16,054 12,371
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 11,267 11,267 14,696 15,963 15,963
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,348 3,429 1,247 91 -3,591
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 157,052 189,746 174,561 177,946 178,234