|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20.237
|
19.977
|
27.375
|
22.959
|
0
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
20.237
|
19.977
|
27.375
|
22.959
|
0
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
18.849
|
18.701
|
24.355
|
20.824
|
1.980
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.389
|
1.276
|
3.020
|
2.135
|
-1.980
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.762
|
1.912
|
2.277
|
572
|
891
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1
|
248
|
959
|
555
|
2.103
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
184
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
119
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.864
|
2.839
|
2.779
|
2.037
|
136
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.285
|
100
|
1.559
|
115
|
-3.446
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
25
|
-1
|
|
1
|
259
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-25
|
1
|
0
|
-1
|
-259
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.260
|
101
|
1.559
|
114
|
-3.705
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
257
|
20
|
312
|
23
|
-23
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
257
|
20
|
312
|
23
|
-23
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.003
|
81
|
1.247
|
91
|
-3.683
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.003
|
81
|
1.247
|
91
|
-3.683
|