Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,565 20,237 19,977 27,375 22,959
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 20,565 20,237 19,977 27,375 22,959
4. Giá vốn hàng bán 18,047 18,849 18,701 24,355 20,824
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,518 1,389 1,276 3,020 2,135
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,727 1,762 1,912 2,277 572
7. Chi phí tài chính 1 248 959 555
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,310 1,864 2,839 2,779 2,037
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,935 1,285 100 1,559 115
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 25 -1 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -25 1 0 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,935 1,260 101 1,559 114
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 587 257 20 312 23
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 587 257 20 312 23
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,348 1,003 81 1,247 91
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,348 1,003 81 1,247 91