|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
15,051
|
20,565
|
20,237
|
19,977
|
27,375
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
15,051
|
20,565
|
20,237
|
19,977
|
27,375
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,091
|
18,047
|
18,849
|
18,701
|
24,355
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,959
|
2,518
|
1,389
|
1,276
|
3,020
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,704
|
1,727
|
1,762
|
1,912
|
2,277
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
1
|
248
|
959
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,026
|
1,310
|
1,864
|
2,839
|
2,779
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,637
|
2,935
|
1,285
|
100
|
1,559
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
57
|
|
25
|
-1
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-57
|
|
-25
|
1
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,581
|
2,935
|
1,260
|
101
|
1,559
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,527
|
587
|
257
|
20
|
312
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,527
|
587
|
257
|
20
|
312
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,053
|
2,348
|
1,003
|
81
|
1,247
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,053
|
2,348
|
1,003
|
81
|
1,247
|