|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.373
|
11.850
|
19.928
|
29.851
|
23.071
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
66
|
-2.540
|
5.772
|
-2.189
|
3.422
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
913
|
924
|
910
|
913
|
914
|
|
- Các khoản dự phòng
|
211
|
-4.059
|
4.864
|
-2.866
|
-419
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
205
|
0
|
-426
|
|
26
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.139
|
-770
|
-1.072
|
-2.423
|
-1.468
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
875
|
1.366
|
1.496
|
2.187
|
4.370
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13.440
|
9.311
|
25.700
|
27.662
|
26.494
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-36.995
|
-40.830
|
-111.212
|
-78.302
|
-242.908
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-13.545
|
-14.669
|
-14.730
|
388
|
-58.561
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
20.753
|
39.537
|
84.678
|
32.432
|
115.681
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
28
|
59
|
-199
|
-16
|
-181
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-745
|
-1.366
|
-1.205
|
-2.477
|
-3.492
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.024
|
0
|
-27
|
-8.710
|
-2.170
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-19.088
|
-7.958
|
-16.995
|
-29.022
|
-165.137
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6.833
|
9.341
|
930
|
-119.219
|
154
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-32.662
|
28.766
|
-81.114
|
-115.168
|
-86.332
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-3.836
|
-97.648
|
126.654
|
59.668
|
127.500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
32.779
|
-32.779
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
2.000
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
36.000
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
490
|
-96
|
1.378
|
715
|
2.248
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-29.175
|
-24.857
|
15.069
|
-174.003
|
79.570
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
100
|
-100
|
212.000
|
1.409
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-58.438
|
100.823
|
114.699
|
229.560
|
162.250
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
114.537
|
-54.133
|
-112.016
|
-227.652
|
-77.409
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-33.883
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
-967
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
22.216
|
46.790
|
2.583
|
213.908
|
85.283
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-26.047
|
13.974
|
657
|
10.882
|
-284
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
95.321
|
78.789
|
92.763
|
92.036
|
102.919
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
69.274
|
92.763
|
93.420
|
102.919
|
102.635
|