単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 427,578 435,232 454,806 554,750 447,252
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -311,628 -329,745 -329,747 -436,431 -294,563
3. Tiền chi trả cho người lao động -17,102 -18,574 -25,544 -18,873 -16,599
4. Tiền chi trả lãi vay -2,501 -1,432 -1,229 -2,144 -1,472
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -5,000 -6,600 -9,905 -6,200 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,367 10,689 25,409 -15,555 6,496
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -24,670 -64,089 -64,179 -56,459 -40,093
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 68,044 25,479 49,612 19,088 101,021
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,152 -37,611 -8,124 -35,337 -17,444
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 7 15 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 239 23 218 100 258
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,913 -37,581 -7,906 -35,223 -17,185
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 129,864 91,144 60,841 84,718 34,041
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -182,122 -106,302 -94,494 -60,714 -104,219
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 -27,461
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -52,257 -15,159 -33,653 24,004 -97,639
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,873 -27,261 8,053 7,870 -13,804
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 31,542 40,415 48,155 56,208 64,077
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 40,415 13,155 56,208 64,077 50,291