Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 422,465 436,069 441,543 478,647 457,420
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 53,487 43,654 59,703 56,668 49,332
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 368,978 392,415 381,839 421,979 408,088
4. Giá vốn hàng bán 275,563 327,857 305,344 335,159 330,939
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 93,415 64,558 76,496 86,820 77,149
6. Doanh thu hoạt động tài chính 640 240 583 94 57
7. Chi phí tài chính 3,793 2,466 2,821 1,974 1,925
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,527 2,466 2,821 1,974 1,925
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 30,764 25,710 25,500 27,165 27,039
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,973 16,539 18,358 17,167 18,099
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 37,524 20,084 30,399 40,609 30,144
12. Thu nhập khác 698 212 175 341 1,000
13. Chi phí khác 329 32 38 798 1,476
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 369 180 137 -456 -476
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 37,893 20,264 30,536 40,152 29,668
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,595 4,064 6,120 8,194 5,982
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,595 4,064 6,120 8,194 5,982
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 30,298 16,200 24,416 31,959 23,686
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 30,298 16,200 24,416 31,959 23,686