|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
478.647
|
457.420
|
475.325
|
533.435
|
503.516
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
56.668
|
49.332
|
55.556
|
62.111
|
71.510
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
421.979
|
408.088
|
419.769
|
471.324
|
432.006
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
335.159
|
330.939
|
329.886
|
378.317
|
341.639
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
86.820
|
77.149
|
89.883
|
93.007
|
90.367
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
94
|
57
|
138
|
1.311
|
469
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.974
|
1.925
|
1.393
|
1.869
|
1.356
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.974
|
1.925
|
1.364
|
1.845
|
1.341
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
27.165
|
27.039
|
28.391
|
25.791
|
33.006
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.167
|
18.099
|
21.768
|
19.720
|
21.397
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
40.609
|
30.144
|
38.468
|
46.939
|
35.077
|
|
12. Thu nhập khác
|
341
|
1.000
|
219
|
230
|
376
|
|
13. Chi phí khác
|
798
|
1.476
|
35
|
726
|
48
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-456
|
-476
|
183
|
-496
|
328
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
40.152
|
29.668
|
38.651
|
46.443
|
35.405
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.194
|
5.982
|
7.743
|
9.304
|
7.093
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.194
|
5.982
|
7.743
|
9.304
|
7.093
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31.959
|
23.686
|
30.908
|
37.139
|
28.312
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31.959
|
23.686
|
30.908
|
37.139
|
28.312
|