Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 441,543 478,647 457,420 475,325 533,435
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 59,703 56,668 49,332 55,556 62,111
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 381,839 421,979 408,088 419,769 471,324
4. Giá vốn hàng bán 305,344 335,159 330,939 329,886 378,317
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 76,496 86,820 77,149 89,883 93,007
6. Doanh thu hoạt động tài chính 583 94 57 138 1,311
7. Chi phí tài chính 2,821 1,974 1,925 1,393 1,869
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,821 1,974 1,925 1,364 1,845
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 25,500 27,165 27,039 28,391 25,791
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,358 17,167 18,099 21,768 19,720
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30,399 40,609 30,144 38,468 46,939
12. Thu nhập khác 175 341 1,000 219 230
13. Chi phí khác 38 798 1,476 35 726
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 137 -456 -476 183 -496
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30,536 40,152 29,668 38,651 46,443
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,120 8,194 5,982 7,743 9,304
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,120 8,194 5,982 7,743 9,304
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24,416 31,959 23,686 30,908 37,139
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24,416 31,959 23,686 30,908 37,139