|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
86.586
|
127.251
|
117.825
|
106.244
|
109.245
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.826
|
1.637
|
1.625
|
1.734
|
1.500
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
84.760
|
125.614
|
116.201
|
104.510
|
107.745
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
79.395
|
114.627
|
107.412
|
99.883
|
102.296
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.364
|
10.986
|
8.788
|
4.627
|
5.450
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
10
|
8
|
4
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
888
|
849
|
727
|
448
|
509
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
888
|
849
|
727
|
448
|
509
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
777
|
1.081
|
788
|
459
|
629
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.528
|
7.765
|
5.859
|
6.902
|
7.072
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.824
|
1.301
|
1.421
|
-3.179
|
-2.755
|
|
12. Thu nhập khác
|
4
|
11
|
11
|
6
|
10
|
|
13. Chi phí khác
|
10.905
|
10.813
|
10.376
|
10.380
|
9.658
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10.901
|
-10.802
|
-10.365
|
-10.374
|
-9.648
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-13.725
|
-9.501
|
-8.943
|
-13.552
|
-12.404
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-13.725
|
-9.501
|
-8.943
|
-13.552
|
-12.404
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-13.725
|
-9.501
|
-8.943
|
-13.552
|
-12.404
|