|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
545.109
|
527.657
|
525.456
|
550.406
|
570.153
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
205.706
|
186.394
|
188.602
|
193.115
|
225.834
|
|
1. Tiền
|
50.706
|
51.394
|
33.602
|
43.115
|
53.834
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
155.000
|
135.000
|
155.000
|
150.000
|
172.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
86.400
|
86.400
|
86.647
|
92.647
|
116.896
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
86.400
|
86.400
|
86.647
|
92.647
|
116.896
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
170.854
|
172.465
|
158.930
|
168.437
|
136.285
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
53.806
|
51.033
|
41.150
|
47.309
|
59.429
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
111.717
|
117.894
|
113.155
|
118.907
|
73.985
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.713
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.021
|
4.228
|
5.335
|
3.063
|
-842
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-689
|
-689
|
-710
|
-842
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
59.254
|
65.212
|
69.042
|
73.439
|
78.267
|
|
1. Hàng tồn kho
|
59.254
|
65.212
|
69.042
|
73.439
|
78.267
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.894
|
17.185
|
22.235
|
22.767
|
12.872
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.413
|
1.623
|
10.076
|
12.579
|
4.737
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13.279
|
10.210
|
8.202
|
4.383
|
2.881
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8.203
|
5.352
|
3.956
|
5.804
|
5.254
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.442.054
|
1.433.559
|
1.419.942
|
1.393.640
|
1.398.149
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
174
|
174
|
174
|
174
|
174
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
174
|
174
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
174
|
174
|
174
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.294.626
|
1.262.916
|
1.269.205
|
1.228.748
|
1.276.611
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.292.756
|
1.261.186
|
1.267.614
|
1.226.855
|
1.274.792
|
|
- Nguyên giá
|
3.497.650
|
3.502.775
|
3.547.345
|
3.543.331
|
3.642.191
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.204.894
|
-2.241.589
|
-2.279.731
|
-2.316.476
|
-2.367.398
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.870
|
1.730
|
1.591
|
1.893
|
1.819
|
|
- Nguyên giá
|
7.582
|
7.582
|
7.582
|
8.035
|
8.123
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.712
|
-5.851
|
-5.991
|
-6.142
|
-6.305
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
132.990
|
157.364
|
134.447
|
150.945
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
132.990
|
157.364
|
134.447
|
150.945
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
109.704
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
109.704
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14.264
|
13.105
|
16.116
|
13.773
|
11.659
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.264
|
13.105
|
16.116
|
13.773
|
11.659
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.987.163
|
1.961.216
|
1.945.398
|
1.944.045
|
1.968.301
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
944.730
|
869.338
|
824.942
|
789.145
|
887.722
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
353.416
|
281.907
|
262.163
|
230.292
|
357.087
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
61.589
|
61.589
|
61.783
|
61.783
|
101.546
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15.890
|
20.911
|
27.501
|
15.392
|
14.635
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10.467
|
16.427
|
11.369
|
12.554
|
25.160
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.265
|
5.541
|
6.019
|
6.850
|
83.014
|
|
6. Phải trả người lao động
|
25.264
|
35.910
|
26.893
|
20.292
|
10.490
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.005
|
11.203
|
6.566
|
15.926
|
28.635
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8.076
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
198.065
|
104.701
|
97.200
|
95.746
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9.186
|
9.186
|
9.378
|
0
|
61.634
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24.685
|
16.439
|
15.454
|
1.749
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
23.898
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
591.314
|
587.432
|
562.779
|
558.852
|
530.635
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6.348
|
6.465
|
6.468
|
6.542
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
584.967
|
580.967
|
556.311
|
552.311
|
6.783
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
523.852
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.042.433
|
1.091.878
|
1.120.456
|
1.154.901
|
1.080.580
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.042.433
|
1.091.878
|
1.120.456
|
1.154.901
|
1.080.580
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
876.000
|
876.000
|
876.000
|
876.000
|
876.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.170
|
-2.170
|
-2.170
|
-2.170
|
-2.170
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
104.534
|
104.534
|
104.534
|
104.534
|
139.844
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
64.069
|
113.514
|
142.093
|
176.537
|
66.906
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
190
|
190
|
190
|
142.271
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
63.879
|
113.324
|
141.903
|
34.266
|
66.906
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.987.163
|
1.961.216
|
1.945.398
|
1.944.045
|
1.968.301
|