Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 472,795 500,658 545,109 527,657 525,456
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 141,063 178,231 205,706 186,394 188,602
1. Tiền 21,063 53,231 50,706 51,394 33,602
2. Các khoản tương đương tiền 120,000 125,000 155,000 135,000 155,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 81,162 81,234 86,400 86,400 86,647
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 81,162 81,234 86,400 86,400 86,647
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 161,782 162,014 170,854 172,465 158,930
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 44,141 42,339 53,806 51,033 41,150
2. Trả trước cho người bán 110,866 116,204 111,717 117,894 113,155
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,384 4,081 6,021 4,228 5,335
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -610 -610 -689 -689 -710
IV. Tổng hàng tồn kho 56,243 53,573 59,254 65,212 69,042
1. Hàng tồn kho 56,243 53,573 59,254 65,212 69,042
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,546 25,605 22,894 17,185 22,235
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,742 1,033 1,413 1,623 10,076
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,661 18,049 13,279 10,210 8,202
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,143 6,523 8,203 5,352 3,956
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,519,684 1,497,274 1,442,054 1,433,559 1,419,942
I. Các khoản phải thu dài hạn 302 174 174 174 174
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 302 174 174 174 174
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,313,784 1,276,833 1,294,626 1,262,916 1,269,205
1. Tài sản cố định hữu hình 1,311,745 1,274,929 1,292,756 1,261,186 1,267,614
- Nguyên giá 3,441,100 3,442,842 3,497,650 3,502,775 3,547,345
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,129,355 -2,167,914 -2,204,894 -2,241,589 -2,279,731
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,039 1,905 1,870 1,730 1,591
- Nguyên giá 7,482 7,482 7,582 7,582 7,582
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,443 -5,578 -5,712 -5,851 -5,991
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 196,738 204,864 132,990 157,364 134,447
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 196,738 204,864 132,990 157,364 134,447
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,860 15,403 14,264 13,105 16,116
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,860 15,403 14,264 13,105 16,116
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,992,479 1,997,932 1,987,163 1,961,216 1,945,398
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 872,672 844,011 944,730 869,338 824,942
I. Nợ ngắn hạn 265,708 240,999 353,416 281,907 262,163
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 60,350 60,350 61,589 61,589 61,783
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 27,512 18,424 15,890 20,911 27,501
4. Người mua trả tiền trước 10,466 10,217 10,467 16,427 11,369
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,782 4,183 4,265 5,541 6,019
6. Phải trả người lao động 23,795 15,678 25,264 35,910 26,893
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,257 3,102 4,005 11,203 6,566
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 113,185 113,818 198,065 104,701 97,200
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10,425 12,189 9,186 9,186 9,378
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,934 3,038 24,685 16,439 15,454
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 606,965 603,012 591,314 587,432 562,779
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6,075 6,123 6,348 6,465 6,468
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 600,889 596,889 584,967 580,967 556,311
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,119,807 1,153,921 1,042,433 1,091,878 1,120,456
I. Vốn chủ sở hữu 1,119,807 1,153,921 1,042,433 1,091,878 1,120,456
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 876,000 876,000 876,000 876,000 876,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2,170 -2,170 -2,170 -2,170 -2,170
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 69,397 69,397 104,534 104,534 104,534
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 176,580 210,694 64,069 113,514 142,093
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 41,686 176,672 190 190 190
- LNST chưa phân phối kỳ này 134,894 34,022 63,879 113,324 141,903
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,992,479 1,997,932 1,987,163 1,961,216 1,945,398