Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 500,658 545,109 527,657 525,456 550,406
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 178,231 205,706 186,394 188,602 193,115
1. Tiền 53,231 50,706 51,394 33,602 43,115
2. Các khoản tương đương tiền 125,000 155,000 135,000 155,000 150,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 81,234 86,400 86,400 86,647 92,647
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 81,234 86,400 86,400 86,647 92,647
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 162,014 170,854 172,465 158,930 168,437
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 42,339 53,806 51,033 41,150 47,309
2. Trả trước cho người bán 116,204 111,717 117,894 113,155 118,907
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,081 6,021 4,228 5,335 3,063
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -610 -689 -689 -710 -842
IV. Tổng hàng tồn kho 53,573 59,254 65,212 69,042 73,439
1. Hàng tồn kho 53,573 59,254 65,212 69,042 73,439
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 25,605 22,894 17,185 22,235 22,767
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,033 1,413 1,623 10,076 12,579
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18,049 13,279 10,210 8,202 4,383
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,523 8,203 5,352 3,956 5,804
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,497,274 1,442,054 1,433,559 1,419,942 1,393,640
I. Các khoản phải thu dài hạn 174 174 174 174 174
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 174
5. Phải thu dài hạn khác 174 174 174 174 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,276,833 1,294,626 1,262,916 1,269,205 1,228,748
1. Tài sản cố định hữu hình 1,274,929 1,292,756 1,261,186 1,267,614 1,226,855
- Nguyên giá 3,442,842 3,497,650 3,502,775 3,547,345 3,543,331
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,167,914 -2,204,894 -2,241,589 -2,279,731 -2,316,476
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,905 1,870 1,730 1,591 1,893
- Nguyên giá 7,482 7,582 7,582 7,582 8,035
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,578 -5,712 -5,851 -5,991 -6,142
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 204,864 132,990 157,364 134,447 150,945
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 204,864 132,990 157,364 134,447 150,945
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,403 14,264 13,105 16,116 13,773
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,403 14,264 13,105 16,116 13,773
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,997,932 1,987,163 1,961,216 1,945,398 1,944,045
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 844,011 944,730 869,338 824,942 789,145
I. Nợ ngắn hạn 240,999 353,416 281,907 262,163 230,292
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 60,350 61,589 61,589 61,783 61,783
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 18,424 15,890 20,911 27,501 15,392
4. Người mua trả tiền trước 10,217 10,467 16,427 11,369 12,554
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,183 4,265 5,541 6,019 6,850
6. Phải trả người lao động 15,678 25,264 35,910 26,893 20,292
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,102 4,005 11,203 6,566 15,926
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 113,818 198,065 104,701 97,200 95,746
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12,189 9,186 9,186 9,378 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,038 24,685 16,439 15,454 1,749
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 603,012 591,314 587,432 562,779 558,852
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6,123 6,348 6,465 6,468 6,542
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 596,889 584,967 580,967 556,311 552,311
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,153,921 1,042,433 1,091,878 1,120,456 1,154,901
I. Vốn chủ sở hữu 1,153,921 1,042,433 1,091,878 1,120,456 1,154,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 876,000 876,000 876,000 876,000 876,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2,170 -2,170 -2,170 -2,170 -2,170
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 69,397 104,534 104,534 104,534 104,534
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 210,694 64,069 113,514 142,093 176,537
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 176,672 190 190 190 142,271
- LNST chưa phân phối kỳ này 34,022 63,879 113,324 141,903 34,266
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,997,932 1,987,163 1,961,216 1,945,398 1,944,045