|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
472,795
|
500,658
|
545,109
|
527,657
|
525,456
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
141,063
|
178,231
|
205,706
|
186,394
|
188,602
|
|
1. Tiền
|
21,063
|
53,231
|
50,706
|
51,394
|
33,602
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
120,000
|
125,000
|
155,000
|
135,000
|
155,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
81,162
|
81,234
|
86,400
|
86,400
|
86,647
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
81,162
|
81,234
|
86,400
|
86,400
|
86,647
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
161,782
|
162,014
|
170,854
|
172,465
|
158,930
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
44,141
|
42,339
|
53,806
|
51,033
|
41,150
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
110,866
|
116,204
|
111,717
|
117,894
|
113,155
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7,384
|
4,081
|
6,021
|
4,228
|
5,335
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-610
|
-610
|
-689
|
-689
|
-710
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
56,243
|
53,573
|
59,254
|
65,212
|
69,042
|
|
1. Hàng tồn kho
|
56,243
|
53,573
|
59,254
|
65,212
|
69,042
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
32,546
|
25,605
|
22,894
|
17,185
|
22,235
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,742
|
1,033
|
1,413
|
1,623
|
10,076
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22,661
|
18,049
|
13,279
|
10,210
|
8,202
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,143
|
6,523
|
8,203
|
5,352
|
3,956
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,519,684
|
1,497,274
|
1,442,054
|
1,433,559
|
1,419,942
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
302
|
174
|
174
|
174
|
174
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
302
|
174
|
174
|
174
|
174
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,313,784
|
1,276,833
|
1,294,626
|
1,262,916
|
1,269,205
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,311,745
|
1,274,929
|
1,292,756
|
1,261,186
|
1,267,614
|
|
- Nguyên giá
|
3,441,100
|
3,442,842
|
3,497,650
|
3,502,775
|
3,547,345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,129,355
|
-2,167,914
|
-2,204,894
|
-2,241,589
|
-2,279,731
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,039
|
1,905
|
1,870
|
1,730
|
1,591
|
|
- Nguyên giá
|
7,482
|
7,482
|
7,582
|
7,582
|
7,582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,443
|
-5,578
|
-5,712
|
-5,851
|
-5,991
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
196,738
|
204,864
|
132,990
|
157,364
|
134,447
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
196,738
|
204,864
|
132,990
|
157,364
|
134,447
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,860
|
15,403
|
14,264
|
13,105
|
16,116
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,860
|
15,403
|
14,264
|
13,105
|
16,116
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,992,479
|
1,997,932
|
1,987,163
|
1,961,216
|
1,945,398
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
872,672
|
844,011
|
944,730
|
869,338
|
824,942
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
265,708
|
240,999
|
353,416
|
281,907
|
262,163
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
60,350
|
60,350
|
61,589
|
61,589
|
61,783
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27,512
|
18,424
|
15,890
|
20,911
|
27,501
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,466
|
10,217
|
10,467
|
16,427
|
11,369
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,782
|
4,183
|
4,265
|
5,541
|
6,019
|
|
6. Phải trả người lao động
|
23,795
|
15,678
|
25,264
|
35,910
|
26,893
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,257
|
3,102
|
4,005
|
11,203
|
6,566
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
113,185
|
113,818
|
198,065
|
104,701
|
97,200
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
10,425
|
12,189
|
9,186
|
9,186
|
9,378
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,934
|
3,038
|
24,685
|
16,439
|
15,454
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
606,965
|
603,012
|
591,314
|
587,432
|
562,779
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6,075
|
6,123
|
6,348
|
6,465
|
6,468
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
600,889
|
596,889
|
584,967
|
580,967
|
556,311
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,119,807
|
1,153,921
|
1,042,433
|
1,091,878
|
1,120,456
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,119,807
|
1,153,921
|
1,042,433
|
1,091,878
|
1,120,456
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
876,000
|
876,000
|
876,000
|
876,000
|
876,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2,170
|
-2,170
|
-2,170
|
-2,170
|
-2,170
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
69,397
|
69,397
|
104,534
|
104,534
|
104,534
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
176,580
|
210,694
|
64,069
|
113,514
|
142,093
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
41,686
|
176,672
|
190
|
190
|
190
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
134,894
|
34,022
|
63,879
|
113,324
|
141,903
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,992,479
|
1,997,932
|
1,987,163
|
1,961,216
|
1,945,398
|