Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137.842 611.125 224.760 622.812 450.606
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 137.842 611.125 224.760 622.812 450.606
4. Giá vốn hàng bán 117.501 204.657 151.182 299.750 244.966
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20.341 406.468 73.578 323.061 205.639
6. Doanh thu hoạt động tài chính 45.541 39.281 27.065 21.064 36.946
7. Chi phí tài chính 840 755 597 7.455 4.229
-Trong đó: Chi phí lãi vay 584 755 597 2.493 188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 15.191 13.630
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16.640 19.005 17.827 18.397 22.212
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 48.402 425.990 82.219 303.082 202.514
12. Thu nhập khác 664 906 780 2.177 991
13. Chi phí khác 0 605 1.662 609
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 664 906 175 515 382
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 49.066 426.895 82.395 303.598 202.897
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6.689 84.829 16.356 63.444 40.651
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -2.424 764
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.689 84.829 16.356 61.020 41.415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 42.377 342.067 66.038 242.577 161.482
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 42.377 342.067 66.038 242.577 161.482