|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
106.041
|
3.354
|
20.012
|
8.839
|
18.620
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13.836
|
-7.104
|
-7.866
|
-6.673
|
-9.944
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23.826
|
2.194
|
2.206
|
2.206
|
2.206
|
|
- Các khoản dự phòng
|
357
|
373
|
135
|
67
|
326
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-38
|
-24
|
2
|
-3
|
-3
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10.314
|
-9.646
|
-10.348
|
-9.366
|
-13.024
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6
|
0
|
140
|
424
|
551
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
119.877
|
-3.750
|
12.146
|
2.166
|
8.676
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13.026
|
15.100
|
5.070
|
2.738
|
-10.918
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
25.185
|
5.146
|
3.733
|
-5.216
|
-6.646
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-94.744
|
20.388
|
-22.861
|
-4.080
|
-6.920
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5.602
|
612
|
618
|
-1.161
|
579
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-6
|
0
|
-140
|
-424
|
-551
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
979
|
-3.577
|
-11.314
|
-25.681
|
-1.243
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-980
|
-34
|
-483
|
-208
|
-611
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
68.939
|
33.884
|
-13.229
|
-31.865
|
-17.633
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.202
|
-867
|
-3.885
|
-1.245
|
1.245
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-87.000
|
-136.500
|
-25.000
|
-78.000
|
-67.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
22.000
|
78.000
|
47.000
|
102.000
|
102.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10.714
|
5.041
|
9.111
|
14.574
|
11.134
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-59.488
|
-54.326
|
27.225
|
37.329
|
47.379
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.949
|
0
|
26.162
|
19.369
|
6.113
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.949
|
0
|
-10.833
|
-6.704
|
-9.971
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-20.316
|
0
|
-24.563
|
-30.727
|
-36.585
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-20.316
|
0
|
-9.234
|
-18.062
|
-40.443
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10.865
|
-20.441
|
4.762
|
-12.598
|
-10.697
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
95.214
|
84.387
|
63.970
|
68.730
|
56.135
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
38
|
24
|
-2
|
3
|
3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
84.387
|
63.970
|
68.730
|
56.135
|
45.903
|