|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.236.952
|
1.211.100
|
1.457.194
|
1.495.053
|
1.818.224
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
341.938
|
335.699
|
525.277
|
358.263
|
370.074
|
|
1. Tiền
|
166.938
|
199.199
|
73.777
|
68.928
|
86.074
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
175.000
|
136.500
|
451.500
|
289.335
|
284.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
304.679
|
649.795
|
860.954
|
997.814
|
1.238.847
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
254.393
|
588.279
|
789.357
|
758.499
|
1.167.791
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20.205
|
32.238
|
14.213
|
149.446
|
46.966
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33.098
|
31.311
|
60.232
|
92.718
|
27.288
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.016
|
-2.034
|
-2.849
|
-2.849
|
-3.198
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
544.769
|
202.265
|
36.186
|
98.840
|
172.276
|
|
1. Hàng tồn kho
|
545.886
|
203.383
|
42.985
|
105.639
|
182.862
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.118
|
-1.118
|
-6.799
|
-6.799
|
-10.587
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45.566
|
23.342
|
34.777
|
40.136
|
37.028
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.864
|
3.855
|
3.145
|
6.049
|
5.943
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
41.291
|
19.419
|
31.632
|
34.087
|
30.265
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
411
|
68
|
0
|
0
|
819
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
217.897
|
221.249
|
216.922
|
211.262
|
205.817
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.554
|
1.554
|
1.554
|
1.574
|
1.566
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.554
|
1.554
|
1.554
|
1.574
|
1.566
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
122.788
|
120.053
|
133.600
|
129.646
|
125.082
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42.552
|
40.248
|
54.225
|
50.702
|
46.568
|
|
- Nguyên giá
|
192.102
|
190.680
|
208.489
|
209.132
|
209.207
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-149.550
|
-150.432
|
-154.264
|
-158.430
|
-162.639
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
80.235
|
79.805
|
79.375
|
78.945
|
78.514
|
|
- Nguyên giá
|
87.624
|
87.624
|
87.624
|
87.624
|
87.624
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.388
|
-7.818
|
-8.249
|
-8.679
|
-9.109
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
8.864
|
8.689
|
8.515
|
8.340
|
8.166
|
|
- Nguyên giá
|
18.715
|
18.715
|
18.715
|
18.715
|
18.715
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.851
|
-10.026
|
-10.200
|
-10.375
|
-10.549
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
326
|
8.894
|
205
|
99
|
99
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
326
|
8.894
|
205
|
99
|
99
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
66.197
|
66.197
|
66.197
|
66.214
|
66.214
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
66.374
|
66.374
|
66.374
|
66.374
|
66.374
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-177
|
-177
|
-177
|
-160
|
-160
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18.169
|
15.861
|
6.850
|
5.388
|
4.690
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18.169
|
15.861
|
6.850
|
5.388
|
4.690
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.454.849
|
1.432.349
|
1.674.116
|
1.706.315
|
2.024.041
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
816.852
|
792.595
|
1.022.236
|
1.049.576
|
1.371.054
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
809.799
|
785.542
|
1.015.688
|
1.047.307
|
1.370.096
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
325.809
|
302.415
|
298.288
|
174.180
|
407.663
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
269.967
|
295.127
|
446.646
|
600.190
|
683.419
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
69.373
|
88.262
|
99.516
|
138.044
|
57.563
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.389
|
4.282
|
12.040
|
5.462
|
10.248
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.927
|
6.653
|
22.883
|
7.098
|
13.161
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
53.298
|
26.104
|
33.038
|
18.382
|
69.215
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.660
|
6.252
|
8.088
|
6.858
|
16.536
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
67.928
|
52.266
|
77.596
|
76.892
|
103.722
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.009
|
958
|
14.563
|
19.158
|
4.673
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.440
|
3.224
|
3.031
|
1.042
|
3.896
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.053
|
7.053
|
6.548
|
2.269
|
958
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.423
|
1.423
|
932
|
1.297
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
5.630
|
5.616
|
972
|
958
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
5.630
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
637.998
|
639.754
|
651.880
|
656.739
|
652.987
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
637.998
|
639.754
|
651.880
|
656.739
|
652.987
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
321.850
|
321.850
|
321.850
|
321.850
|
321.850
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.512
|
2.512
|
2.512
|
2.512
|
2.512
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
96.916
|
96.916
|
96.916
|
96.916
|
96.916
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
216.720
|
218.476
|
230.602
|
235.461
|
231.709
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
198.860
|
198.860
|
198.860
|
230.661
|
194.491
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17.860
|
19.617
|
31.742
|
4.800
|
37.218
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.454.849
|
1.432.349
|
1.674.116
|
1.706.315
|
2.024.041
|