|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
519.324
|
1.218.493
|
659.220
|
420.297
|
832.935
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
115.187
|
348.455
|
233.015
|
53.394
|
34.413
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
147.130
|
370.708
|
267.555
|
123.401
|
86.727
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.064
|
29.292
|
22.870
|
3.174
|
8.398
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-39
|
-24
|
3
|
-3
|
-3
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-62.573
|
-85.434
|
-101.305
|
-131.919
|
-117.130
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
28.604
|
33.912
|
43.891
|
58.741
|
56.420
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
634.511
|
1.566.948
|
892.234
|
473.691
|
867.348
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-105.103
|
-514.837
|
632.057
|
38.973
|
-358.638
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
31.115
|
18.536
|
6.264
|
-30.882
|
-238.187
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
298.998
|
517.718
|
-470.901
|
356.708
|
-320.454
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6.622
|
14.667
|
15.066
|
-28.201
|
12.193
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-50.338
|
-35.423
|
-49.112
|
-64.282
|
-128.413
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-821
|
-21.173
|
-50.890
|
-542.297
|
-30.019
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5.970
|
-4.904
|
-4.517
|
-6.185
|
-6.372
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
809.015
|
1.541.531
|
970.200
|
197.524
|
-202.543
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-746.582
|
-893.695
|
-1.300.429
|
-271.870
|
113.452
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
70.984
|
8.731
|
583
|
0
|
8.196
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.114.800
|
-2.642.527
|
-2.968.257
|
-2.848.577
|
-2.116.282
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1.030.794
|
1.228.968
|
1.857.217
|
2.938.261
|
2.353.210
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
117.890
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-51.363
|
56.220
|
81.511
|
113.577
|
122.257
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.693.078
|
-2.242.302
|
-2.329.375
|
-68.608
|
480.833
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
3.080
|
|
17.005
|
288.995
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
-80
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.855.021
|
1.525.331
|
2.580.838
|
1.008.234
|
918.092
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.835.341
|
-838.637
|
-823.087
|
-1.141.840
|
-1.351.837
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-568.281
|
-57.514
|
-654.132
|
-36.631
|
-37.484
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-545.522
|
629.180
|
1.120.543
|
118.758
|
-471.229
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.429.585
|
-71.591
|
-238.631
|
247.674
|
-192.939
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.292.800
|
863.254
|
791.687
|
553.053
|
800.729
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
39
|
24
|
-3
|
3
|
3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
863.254
|
791.687
|
553.053
|
800.729
|
608.685
|