|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,887,978
|
6,982,313
|
7,343,038
|
7,448,836
|
6,974,621
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
685,770
|
469,124
|
589,727
|
545,184
|
487,293
|
|
1. Tiền
|
380,251
|
344,166
|
259,571
|
278,849
|
355,336
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
305,519
|
124,958
|
330,156
|
266,335
|
131,958
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,943,774
|
2,005,721
|
1,898,754
|
2,272,792
|
1,932,114
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,943,774
|
2,005,721
|
1,898,754
|
2,272,792
|
1,932,114
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,998,506
|
3,158,774
|
3,352,433
|
3,086,791
|
2,908,166
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,821,983
|
1,754,586
|
1,553,388
|
1,597,411
|
1,463,483
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,116,171
|
1,343,601
|
1,686,031
|
1,406,328
|
1,411,561
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
117,387
|
117,622
|
170,048
|
140,086
|
90,146
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-57,034
|
-57,034
|
-57,034
|
-57,034
|
-57,024
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,234,846
|
1,314,942
|
1,471,233
|
1,500,660
|
1,466,644
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,234,846
|
1,314,942
|
1,471,233
|
1,500,660
|
1,466,644
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25,083
|
33,752
|
30,891
|
43,408
|
180,403
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,473
|
8,882
|
2,564
|
2,453
|
3,970
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21,610
|
24,870
|
28,327
|
40,955
|
58,726
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
117,708
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,252,324
|
2,346,521
|
2,327,700
|
2,467,659
|
2,671,073
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,598
|
2,598
|
1,920
|
666
|
666
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,598
|
2,598
|
1,920
|
666
|
666
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
772,643
|
892,924
|
874,991
|
851,589
|
829,787
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
592,329
|
715,693
|
713,828
|
692,867
|
672,149
|
|
- Nguyên giá
|
1,444,669
|
1,590,624
|
1,630,970
|
1,631,516
|
1,643,339
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-852,341
|
-874,931
|
-917,142
|
-938,649
|
-971,190
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
38,484
|
36,372
|
21,244
|
19,747
|
19,165
|
|
- Nguyên giá
|
76,049
|
76,049
|
41,218
|
30,148
|
30,148
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,566
|
-39,677
|
-19,974
|
-10,401
|
-10,983
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
141,831
|
140,859
|
139,920
|
138,976
|
138,474
|
|
- Nguyên giá
|
175,848
|
175,848
|
175,883
|
175,913
|
176,413
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,017
|
-34,989
|
-35,963
|
-36,938
|
-37,939
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
239,845
|
237,771
|
235,640
|
234,271
|
231,909
|
|
- Nguyên giá
|
323,234
|
323,234
|
323,234
|
334,504
|
323,234
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-83,389
|
-85,463
|
-87,594
|
-100,233
|
-91,325
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
750,336
|
720,568
|
733,526
|
909,948
|
1,145,562
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
750,336
|
720,568
|
733,526
|
909,948
|
1,145,562
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
246,828
|
246,828
|
245,518
|
245,518
|
245,518
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
245,518
|
245,518
|
245,518
|
245,518
|
245,518
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,310
|
1,310
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
240,074
|
245,832
|
236,106
|
225,668
|
217,631
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,551
|
20,649
|
19,263
|
17,165
|
17,469
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
233,523
|
225,183
|
216,843
|
208,503
|
200,163
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,140,302
|
9,328,835
|
9,670,738
|
9,916,495
|
9,645,694
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,583,200
|
5,736,236
|
6,032,373
|
6,247,267
|
5,914,796
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,433,683
|
4,589,098
|
4,940,802
|
5,153,104
|
4,810,412
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,965,579
|
3,987,979
|
4,416,378
|
4,484,438
|
4,366,270
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
208,356
|
382,560
|
334,859
|
475,791
|
255,156
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
148,304
|
103,873
|
48,246
|
54,471
|
50,806
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,978
|
28,849
|
38,822
|
38,600
|
28,360
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,560
|
24,674
|
26,499
|
24,349
|
27,420
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17,851
|
9,285
|
18,618
|
6,960
|
15,588
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30,857
|
32,679
|
36,096
|
48,699
|
47,613
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
2,086
|
598
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19,198
|
19,198
|
19,198
|
19,198
|
19,198
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,149,516
|
1,147,138
|
1,091,571
|
1,094,163
|
1,104,385
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,149,516
|
1,147,138
|
1,091,571
|
1,094,163
|
1,104,385
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,557,103
|
3,592,598
|
3,638,365
|
3,669,228
|
3,730,898
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,543,992
|
3,579,488
|
3,625,254
|
3,669,228
|
3,730,898
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,731,727
|
2,731,727
|
2,731,727
|
2,731,727
|
2,731,727
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,061
|
17,061
|
17,061
|
17,061
|
17,061
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
246,687
|
246,687
|
246,687
|
246,687
|
246,687
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
76,437
|
76,437
|
76,437
|
76,437
|
76,437
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
11,507
|
11,507
|
23,015
|
23,015
|
23,015
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
256,599
|
288,440
|
329,158
|
369,321
|
422,652
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
200,783
|
200,783
|
200,783
|
328,824
|
328,824
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
55,817
|
87,657
|
128,375
|
40,497
|
93,829
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
11,507
|
11,507
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
192,466
|
196,121
|
201,170
|
204,980
|
213,319
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
13,110
|
13,110
|
13,110
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
13,110
|
13,110
|
13,110
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,140,302
|
9,328,835
|
9,670,738
|
9,916,495
|
9,645,694
|