|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.224.327
|
6.890.996
|
6.887.978
|
6.982.313
|
7.343.038
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.711.692
|
437.183
|
685.770
|
469.124
|
589.727
|
|
1. Tiền
|
733.035
|
344.556
|
380.251
|
344.166
|
259.571
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
978.657
|
92.627
|
305.519
|
124.958
|
330.156
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.530.590
|
2.272.581
|
1.943.774
|
2.005.721
|
1.898.754
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.530.590
|
2.272.581
|
1.943.774
|
2.005.721
|
1.898.754
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.718.343
|
2.969.322
|
2.998.506
|
3.158.774
|
3.352.433
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.721.231
|
1.869.532
|
1.821.983
|
1.754.586
|
1.553.388
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
952.258
|
1.070.406
|
1.116.171
|
1.343.601
|
1.686.031
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
101.888
|
86.419
|
117.387
|
117.622
|
170.048
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-57.034
|
-57.034
|
-57.034
|
-57.034
|
-57.034
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.224.665
|
1.168.251
|
1.234.846
|
1.314.942
|
1.471.233
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.224.665
|
1.168.251
|
1.234.846
|
1.314.942
|
1.471.233
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
39.037
|
43.660
|
25.083
|
33.752
|
30.891
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.735
|
2.401
|
3.473
|
8.882
|
2.564
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
36.302
|
41.258
|
21.610
|
24.870
|
28.327
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.154.121
|
2.127.729
|
2.252.324
|
2.346.521
|
2.327.700
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.243
|
3.943
|
2.598
|
2.598
|
1.920
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.243
|
3.943
|
2.598
|
2.598
|
1.920
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
813.706
|
789.568
|
772.643
|
892.924
|
874.991
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
592.312
|
572.279
|
592.329
|
715.693
|
713.828
|
|
- Nguyên giá
|
1.386.645
|
1.386.645
|
1.444.669
|
1.590.624
|
1.630.970
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-794.333
|
-814.367
|
-852.341
|
-874.931
|
-917.142
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
78.068
|
74.512
|
38.484
|
36.372
|
21.244
|
|
- Nguyên giá
|
127.582
|
127.582
|
76.049
|
76.049
|
41.218
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49.513
|
-53.069
|
-37.566
|
-39.677
|
-19.974
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
143.325
|
142.777
|
141.831
|
140.859
|
139.920
|
|
- Nguyên giá
|
175.432
|
175.832
|
175.848
|
175.848
|
175.883
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.107
|
-33.056
|
-34.017
|
-34.989
|
-35.963
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
244.095
|
241.919
|
239.845
|
237.771
|
235.640
|
|
- Nguyên giá
|
323.234
|
323.234
|
323.234
|
323.234
|
323.234
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79.139
|
-81.315
|
-83.389
|
-85.463
|
-87.594
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
585.887
|
594.485
|
750.336
|
720.568
|
733.526
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
585.887
|
594.485
|
750.336
|
720.568
|
733.526
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
248.828
|
248.828
|
246.828
|
246.828
|
245.518
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
245.518
|
245.518
|
245.518
|
245.518
|
245.518
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.310
|
3.310
|
1.310
|
1.310
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
258.362
|
248.987
|
240.074
|
245.832
|
236.106
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.159
|
7.123
|
6.551
|
20.649
|
19.263
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
250.204
|
241.864
|
233.523
|
225.183
|
216.843
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.378.448
|
9.018.725
|
9.140.302
|
9.328.835
|
9.670.738
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.886.262
|
5.490.967
|
5.583.200
|
5.736.236
|
6.032.373
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.735.393
|
4.358.877
|
4.433.683
|
4.589.098
|
4.940.802
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.268.828
|
3.968.024
|
3.965.579
|
3.987.979
|
4.416.378
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
207.864
|
130.283
|
208.356
|
382.560
|
334.859
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
135.854
|
144.686
|
148.304
|
103.873
|
48.246
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
35.709
|
35.035
|
18.978
|
28.849
|
38.822
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19.306
|
22.947
|
24.560
|
24.674
|
26.499
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.401
|
9.401
|
17.851
|
9.285
|
18.618
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
29.233
|
29.303
|
30.857
|
32.679
|
36.096
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.086
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19.198
|
19.198
|
19.198
|
19.198
|
19.198
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.150.868
|
1.132.090
|
1.149.516
|
1.147.138
|
1.091.571
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.150.868
|
1.132.090
|
1.149.516
|
1.147.138
|
1.091.571
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.492.186
|
3.527.759
|
3.557.103
|
3.592.598
|
3.638.365
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.481.923
|
3.511.045
|
3.543.992
|
3.579.488
|
3.625.254
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.731.727
|
2.731.727
|
2.731.727
|
2.731.727
|
2.731.727
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17.061
|
17.061
|
17.061
|
17.061
|
17.061
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
246.687
|
246.687
|
246.687
|
246.687
|
246.687
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
76.041
|
76.041
|
76.437
|
76.437
|
76.437
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
11.111
|
11.111
|
11.507
|
11.507
|
23.015
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
201.922
|
228.278
|
256.599
|
288.440
|
329.158
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
141.510
|
201.971
|
200.783
|
200.783
|
200.783
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
60.412
|
26.307
|
55.817
|
87.657
|
128.375
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
11.111
|
11.111
|
11.507
|
11.507
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
186.262
|
189.029
|
192.466
|
196.121
|
201.170
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
10.263
|
16.713
|
13.110
|
13.110
|
13.110
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
10.263
|
16.713
|
13.110
|
13.110
|
13.110
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.378.448
|
9.018.725
|
9.140.302
|
9.328.835
|
9.670.738
|