単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,927,862 2,681,975 3,497,199 3,881,687 3,786,650
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,354 84,081 211,781 269,278 66,282
1. Tiền 20,354 84,081 86,781 230,374 56,282
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 125,000 38,904 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,207,256 1,208,564 2,048,494 1,581,801 1,694,187
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,207,256 1,208,564 2,048,494 1,581,801 1,694,187
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 350,412 954,138 740,268 1,180,538 1,178,766
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 84,297 114,086 125,444 157,783 141,683
2. Trả trước cho người bán 231,582 309,043 250,642 99,103 508,425
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 300,000 850,000 340,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 34,533 531,008 65,810 74,480 189,486
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -1,628 -828 -828
IV. Tổng hàng tồn kho 340,545 390,146 435,339 641,617 575,752
1. Hàng tồn kho 345,771 392,562 436,911 644,111 625,245
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,226 -2,416 -1,571 -2,495 -49,493
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,294 45,046 61,316 208,453 271,663
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,236 7,150 6,975 5,483 7,525
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 548 31,846 54,126 199,285 262,920
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,510 6,049 216 3,685 1,218
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,038,108 1,158,164 1,747,248 3,063,493 3,925,251
I. Các khoản phải thu dài hạn 204,524 3,606 7,141 8,972 5,220
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 204,524 3,606 7,141 8,972 5,220
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 773,472 686,551 816,876 852,964 2,657,400
1. Tài sản cố định hữu hình 770,413 683,999 815,776 850,061 2,656,007
- Nguyên giá 1,354,346 1,412,443 1,699,062 1,905,966 3,855,963
- Giá trị hao mòn lũy kế -583,933 -728,444 -883,286 -1,055,905 -1,199,956
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,059 2,552 1,101 2,903 1,393
- Nguyên giá 15,524 19,226 19,226 22,517 22,637
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,465 -16,674 -18,126 -19,614 -21,244
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17,433 372,038 595,971 1,346,928 128,680
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 48,862
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17,433 372,038 595,971 1,346,928 79,818
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 131 4,853 204,314 200,000 458,002
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 131 0 0 0 258,002
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 4,853 204,314 200,000 200,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 42,547 91,116 122,947 654,629 675,949
1. Chi phí trả trước dài hạn 42,547 54,956 56,482 617,171 619,930
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 36,161 66,464 37,457 56,020
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,965,970 3,840,139 5,244,447 6,945,179 7,711,901
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,645,175 2,032,961 2,179,561 3,521,867 4,190,219
I. Nợ ngắn hạn 1,645,175 1,984,433 2,143,843 2,854,277 3,157,492
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 541,563 743,103 740,500 1,446,395 1,839,790
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 525,622 662,529 662,817 935,249 687,820
4. Người mua trả tiền trước 53,356 26,816 46,143 72,691 78,532
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 99,990 45,273 167,982 32,608 93,249
6. Phải trả người lao động 50,297 59,520 75,392 110,439 81,893
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 363,457 433,675 434,014 240,027 355,342
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9,211 11,838 15,316 15,189 19,187
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,680 1,680 1,680 1,680 1,680
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 48,528 35,718 667,589 1,032,727
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 6,000
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 48,528 35,718 667,589 1,011,863
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 14,864
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,320,794 1,807,278 3,064,886 3,423,313 3,521,682
I. Vốn chủ sở hữu 1,320,794 1,807,278 3,064,886 3,423,313 3,521,682
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 589,455 589,555 613,505 618,045 618,045
2. Thặng dư vốn cổ phần 275,323 275,323 849,980 849,980 849,980
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 -14 -307
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,150 5,150 5,150 5,150 5,150
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 450,866 937,150 1,596,252 1,950,075 1,816,341
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -77,217 450,866 671,888 1,074,773 1,641,053
- LNST chưa phân phối kỳ này 528,083 486,283 924,364 875,303 175,288
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 100 0 77 232,473
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,965,970 3,840,239 5,244,447 6,945,179 7,711,901