単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,621,190 3,804,684 3,966,055 4,605,336 4,068,232
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 155,092 66,282 74,019 704,468 392,617
1. Tiền 145,092 56,282 64,019 323,659 111,553
2. Các khoản tương đương tiền 10,000 10,000 10,000 380,809 281,064
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,322,471 1,694,187 1,887,555 2,071,675 1,875,433
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,322,471 1,694,187 1,887,555 2,071,675 1,875,433
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,438,391 1,196,800 1,337,394 1,083,560 990,071
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 129,712 141,683 171,968 193,824 253,815
2. Trả trước cho người bán 631,544 526,459 634,979 767,134 617,211
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 375,000 340,000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 302,963 189,486 531,275 123,430 119,873
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -828 -828 -828 -828 -828
IV. Tổng hàng tồn kho 582,216 575,752 566,076 567,195 617,273
1. Hàng tồn kho 657,956 625,245 601,303 593,149 629,261
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -75,740 -49,493 -35,226 -25,955 -11,987
V. Tài sản ngắn hạn khác 123,019 271,663 101,011 178,439 192,837
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,266 7,525 10,537 16,120 21,223
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 111,611 262,920 88,756 161,653 171,139
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,142 1,218 1,718 666 476
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,749,834 3,936,771 3,824,081 3,711,608 4,533,744
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,204 5,220 5,199 4,224 3,646
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 9,204 5,220 5,199 4,224 3,646
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,134,409 2,669,031 2,568,502 2,314,691 2,196,912
1. Tài sản cố định hữu hình 2,132,759 2,666,518 2,567,393 2,293,932 2,177,167
- Nguyên giá 3,401,311 3,873,666 3,858,619 3,652,097 3,540,629
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,268,552 -1,207,148 -1,291,226 -1,358,165 -1,363,461
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,650 2,513 1,109 20,759 19,745
- Nguyên giá 22,517 23,857 22,637 42,655 42,055
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,868 -21,343 -21,529 -21,896 -22,310
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 196,697 129,689 118,045 62,724 284,387
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 49,871 35,612 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 196,697 79,818 82,433 62,724 284,387
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 705,682 458,002 458,002 466,591 1,182,096
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 505,682 258,002 258,002 258,002 982,003
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 200,000 200,000 200,000 208,589 200,094
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 703,842 674,829 674,333 863,379 866,703
1. Chi phí trả trước dài hạn 614,787 618,810 617,230 614,264 629,721
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 89,055 56,020 57,103 56,612 64,564
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 192,502 172,418
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,371,024 7,741,455 7,790,135 8,316,944 8,601,977
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,320,055 4,219,774 4,198,147 5,111,985 5,171,508
I. Nợ ngắn hạn 3,168,389 3,037,046 2,962,553 4,017,622 3,136,518
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,519,895 1,689,790 1,688,794 2,082,787 1,570,561
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 973,033 687,820 721,300 710,664 820,842
4. Người mua trả tiền trước 40,807 96,567 45,609 38,217 38,635
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59,785 93,249 60,763 93,691 166,364
6. Phải trả người lao động 85,811 81,893 36,908 37,998 44,729
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 468,021 355,342 344,259 393,944 450,010
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 19,357 30,707 63,238 658,641 43,697
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,680 1,680 1,680 1,680 1,680
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,151,667 1,182,727 1,235,594 1,094,363 2,034,990
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 6,000 6,000 6,000
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 6,000 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,151,667 1,161,863 1,214,730 1,078,489 2,014,126
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 14,864 14,864 9,874 14,864
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,050,968 3,521,682 3,591,988 3,204,958 3,430,469
I. Vốn chủ sở hữu 3,050,968 3,521,682 3,591,988 3,204,958 3,430,469
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 618,045 618,045 618,045 618,045 618,045
2. Thặng dư vốn cổ phần 849,980 849,980 849,980 849,980 849,980
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 161 -307 -132 2,561 2,957
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,150 5,150 5,150 5,150 5,150
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,577,131 1,797,940 1,863,629 1,522,746 1,748,569
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,639,857 1,620,766 1,616,593 1,043,785 1,044,897
- LNST chưa phân phối kỳ này -62,726 177,174 247,036 478,961 703,672
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 502 250,874 255,317 206,477 205,768
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,371,024 7,741,455 7,790,135 8,316,944 8,601,977