|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,621,190
|
3,804,684
|
3,966,055
|
4,605,336
|
4,068,232
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
155,092
|
66,282
|
74,019
|
704,468
|
392,617
|
|
1. Tiền
|
145,092
|
56,282
|
64,019
|
323,659
|
111,553
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
380,809
|
281,064
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,322,471
|
1,694,187
|
1,887,555
|
2,071,675
|
1,875,433
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,322,471
|
1,694,187
|
1,887,555
|
2,071,675
|
1,875,433
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,438,391
|
1,196,800
|
1,337,394
|
1,083,560
|
990,071
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
129,712
|
141,683
|
171,968
|
193,824
|
253,815
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
631,544
|
526,459
|
634,979
|
767,134
|
617,211
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
375,000
|
340,000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
302,963
|
189,486
|
531,275
|
123,430
|
119,873
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-828
|
-828
|
-828
|
-828
|
-828
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
582,216
|
575,752
|
566,076
|
567,195
|
617,273
|
|
1. Hàng tồn kho
|
657,956
|
625,245
|
601,303
|
593,149
|
629,261
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-75,740
|
-49,493
|
-35,226
|
-25,955
|
-11,987
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
123,019
|
271,663
|
101,011
|
178,439
|
192,837
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,266
|
7,525
|
10,537
|
16,120
|
21,223
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
111,611
|
262,920
|
88,756
|
161,653
|
171,139
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,142
|
1,218
|
1,718
|
666
|
476
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,749,834
|
3,936,771
|
3,824,081
|
3,711,608
|
4,533,744
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9,204
|
5,220
|
5,199
|
4,224
|
3,646
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9,204
|
5,220
|
5,199
|
4,224
|
3,646
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,134,409
|
2,669,031
|
2,568,502
|
2,314,691
|
2,196,912
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,132,759
|
2,666,518
|
2,567,393
|
2,293,932
|
2,177,167
|
|
- Nguyên giá
|
3,401,311
|
3,873,666
|
3,858,619
|
3,652,097
|
3,540,629
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,268,552
|
-1,207,148
|
-1,291,226
|
-1,358,165
|
-1,363,461
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,650
|
2,513
|
1,109
|
20,759
|
19,745
|
|
- Nguyên giá
|
22,517
|
23,857
|
22,637
|
42,655
|
42,055
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,868
|
-21,343
|
-21,529
|
-21,896
|
-22,310
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
196,697
|
129,689
|
118,045
|
62,724
|
284,387
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
49,871
|
35,612
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
196,697
|
79,818
|
82,433
|
62,724
|
284,387
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
705,682
|
458,002
|
458,002
|
466,591
|
1,182,096
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
505,682
|
258,002
|
258,002
|
258,002
|
982,003
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
208,589
|
200,094
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
703,842
|
674,829
|
674,333
|
863,379
|
866,703
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
614,787
|
618,810
|
617,230
|
614,264
|
629,721
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
89,055
|
56,020
|
57,103
|
56,612
|
64,564
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
192,502
|
172,418
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,371,024
|
7,741,455
|
7,790,135
|
8,316,944
|
8,601,977
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,320,055
|
4,219,774
|
4,198,147
|
5,111,985
|
5,171,508
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,168,389
|
3,037,046
|
2,962,553
|
4,017,622
|
3,136,518
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,519,895
|
1,689,790
|
1,688,794
|
2,082,787
|
1,570,561
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
973,033
|
687,820
|
721,300
|
710,664
|
820,842
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
40,807
|
96,567
|
45,609
|
38,217
|
38,635
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
59,785
|
93,249
|
60,763
|
93,691
|
166,364
|
|
6. Phải trả người lao động
|
85,811
|
81,893
|
36,908
|
37,998
|
44,729
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
468,021
|
355,342
|
344,259
|
393,944
|
450,010
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19,357
|
30,707
|
63,238
|
658,641
|
43,697
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,680
|
1,680
|
1,680
|
1,680
|
1,680
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,151,667
|
1,182,727
|
1,235,594
|
1,094,363
|
2,034,990
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
6,000
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,151,667
|
1,161,863
|
1,214,730
|
1,078,489
|
2,014,126
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
14,864
|
14,864
|
9,874
|
14,864
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,050,968
|
3,521,682
|
3,591,988
|
3,204,958
|
3,430,469
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,050,968
|
3,521,682
|
3,591,988
|
3,204,958
|
3,430,469
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
618,045
|
618,045
|
618,045
|
618,045
|
618,045
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
849,980
|
849,980
|
849,980
|
849,980
|
849,980
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
161
|
-307
|
-132
|
2,561
|
2,957
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,150
|
5,150
|
5,150
|
5,150
|
5,150
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,577,131
|
1,797,940
|
1,863,629
|
1,522,746
|
1,748,569
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,639,857
|
1,620,766
|
1,616,593
|
1,043,785
|
1,044,897
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-62,726
|
177,174
|
247,036
|
478,961
|
703,672
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
502
|
250,874
|
255,317
|
206,477
|
205,768
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,371,024
|
7,741,455
|
7,790,135
|
8,316,944
|
8,601,977
|