|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
440,539
|
414,686
|
463,892
|
461,139
|
221,130
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,331
|
47,152
|
22,255
|
47,008
|
18,265
|
|
1. Tiền
|
22,014
|
24,784
|
10,182
|
40,995
|
18,115
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,317
|
22,368
|
12,073
|
6,014
|
150
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
210,554
|
149,989
|
235,520
|
202,635
|
114,131
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
13,859
|
7,982
|
1,959
|
1,959
|
15,923
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-890
|
-989
|
-954
|
-885
|
-1,072
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
197,585
|
142,997
|
234,515
|
201,562
|
99,280
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
185,138
|
194,701
|
182,077
|
178,266
|
51,688
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6,103
|
7,965
|
6,798
|
8,067
|
12,537
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
175,582
|
182,722
|
172,066
|
163,781
|
35,974
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,473
|
4,033
|
3,378
|
6,583
|
3,408
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19
|
-19
|
-165
|
-165
|
-230
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
128
|
112
|
102
|
119
|
452
|
|
1. Hàng tồn kho
|
128
|
112
|
102
|
119
|
452
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,388
|
22,732
|
23,939
|
33,111
|
36,594
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
294
|
374
|
233
|
193
|
180
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
19,094
|
22,358
|
23,700
|
32,918
|
36,414
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
6
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,472,895
|
1,510,900
|
1,537,286
|
1,621,818
|
1,898,551
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
597,192
|
590,366
|
598,795
|
599,565
|
599,490
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
597,192
|
590,366
|
598,795
|
599,565
|
599,490
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
102,280
|
151,371
|
146,818
|
142,388
|
137,795
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
102,280
|
151,371
|
146,818
|
142,388
|
137,795
|
|
- Nguyên giá
|
185,374
|
238,508
|
238,817
|
239,048
|
239,048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-83,094
|
-87,137
|
-91,999
|
-96,660
|
-101,253
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
22,814
|
22,373
|
75,934
|
75,493
|
76,750
|
|
- Nguyên giá
|
26,247
|
26,247
|
80,249
|
80,249
|
81,947
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,433
|
-3,874
|
-4,315
|
-4,756
|
-5,197
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
255,349
|
252,789
|
211,081
|
300,762
|
530,712
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
255,349
|
252,789
|
211,081
|
300,762
|
530,712
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
332,790
|
332,790
|
326,719
|
326,719
|
377,993
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
191,456
|
191,456
|
1,993
|
1,993
|
1,992
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
143,810
|
143,810
|
327,551
|
327,551
|
327,551
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,476
|
-2,476
|
-2,825
|
-2,825
|
-4,193
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
52,643
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
162,470
|
161,212
|
177,938
|
176,891
|
175,811
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
162,326
|
161,069
|
176,907
|
175,517
|
174,078
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
145
|
143
|
1,031
|
1,373
|
1,733
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,913,434
|
1,925,586
|
2,001,178
|
2,082,957
|
2,119,681
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,037,690
|
1,033,681
|
1,059,461
|
1,160,124
|
1,184,258
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
197,968
|
222,959
|
199,208
|
285,469
|
324,228
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
40,251
|
78,237
|
74,007
|
67,507
|
34,284
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,780
|
2,182
|
5,280
|
20,306
|
66,270
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
163
|
0
|
47,837
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,826
|
9,864
|
4,952
|
6,577
|
9,421
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,836
|
1,976
|
4,336
|
2,343
|
1,631
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
56,224
|
56,325
|
47,745
|
47,755
|
35,369
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
47,594
|
33,693
|
39,775
|
25,571
|
57,230
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
38,123
|
38,222
|
12,307
|
56,796
|
118,575
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,335
|
2,297
|
10,807
|
10,778
|
1,448
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
839,722
|
810,722
|
860,253
|
874,654
|
860,030
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3,508
|
3,508
|
3,508
|
5,868
|
3,508
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
63,193
|
34,193
|
33,562
|
37,784
|
33,424
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
773,021
|
773,021
|
823,183
|
831,002
|
823,098
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
875,745
|
891,905
|
941,717
|
922,834
|
935,423
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
875,745
|
891,905
|
941,717
|
922,834
|
935,423
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
412,368
|
412,368
|
412,368
|
412,368
|
412,368
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-11
|
-11
|
-11
|
-11
|
-11
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
61,851
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
78,949
|
78,949
|
89,360
|
89,360
|
89,360
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
380,253
|
396,413
|
435,797
|
416,914
|
367,608
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
325,406
|
325,290
|
325,357
|
394,563
|
332,510
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54,846
|
71,123
|
110,440
|
22,351
|
35,098
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4,186
|
4,186
|
4,203
|
4,203
|
4,247
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,913,434
|
1,925,586
|
2,001,178
|
2,082,957
|
2,119,681
|