単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 127,614 144,103 157,975 119,583 184,428
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 127,614 144,103 157,975 119,583 184,428
4. Giá vốn hàng bán 39,542 62,487 63,493 41,289 56,910
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 88,071 81,616 94,482 78,294 127,518
6. Doanh thu hoạt động tài chính 96,097 43,543 55,066 42,299 43,309
7. Chi phí tài chính -1,901 1,706 2,661 1,894 14,820
-Trong đó: Chi phí lãi vay 756 726 1,498 997 2,171
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 34,977 28,014 54,874 38,926 19,222
9. Chi phí bán hàng 769 802 1,771 579 395
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,567 19,163 22,596 23,771 23,144
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 205,710 131,503 177,395 133,276 151,689
12. Thu nhập khác 1,661 1,159 12,007 10,701 3,696
13. Chi phí khác 1,117 1,867 3,400 305 1,771
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 544 -708 8,607 10,396 1,925
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 206,254 130,795 186,002 143,671 153,614
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,685 15,133 24,666 17,472 26,032
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -13 127 97 31 -1,231
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 21,672 15,260 24,764 17,502 24,802
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 184,582 115,536 161,238 126,169 128,812
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -148 -186 -62 614 54
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 184,807 115,722 161,300 125,555 128,759