|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
411,764
|
341,738
|
489,888
|
421,384
|
461,139
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
211,322
|
34,838
|
37,192
|
9,421
|
47,008
|
|
1. Tiền
|
12,463
|
5,258
|
16,954
|
9,321
|
40,995
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
198,859
|
29,580
|
20,238
|
100
|
6,014
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
134,938
|
249,835
|
318,353
|
237,581
|
202,635
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
5,648
|
7,162
|
8,538
|
13,449
|
1,959
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
-161
|
-963
|
-1,797
|
-885
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,456
|
18,403
|
119,991
|
163,827
|
178,266
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
5,881
|
9,262
|
4,836
|
5,908
|
8,067
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14,623
|
3,224
|
101,128
|
65,524
|
163,781
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
9,953
|
5,935
|
14,047
|
5,180
|
6,583
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-19
|
-19
|
-19
|
-165
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
32,809
|
35,081
|
9,750
|
548
|
119
|
|
1. Hàng tồn kho
|
32,809
|
35,081
|
9,750
|
548
|
119
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,239
|
3,581
|
4,602
|
10,006
|
33,111
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
231
|
443
|
579
|
345
|
193
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,002
|
3,138
|
4,024
|
9,661
|
32,918
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,050,334
|
1,251,418
|
1,413,681
|
1,429,049
|
1,621,818
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
468,284
|
622,779
|
678,740
|
597,159
|
599,565
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
395,084
|
549,579
|
605,540
|
597,159
|
599,565
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
74,626
|
121,013
|
115,030
|
106,173
|
142,388
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
74,626
|
121,013
|
115,030
|
106,173
|
142,388
|
|
- Nguyên giá
|
124,640
|
180,657
|
179,246
|
185,374
|
239,048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50,014
|
-59,644
|
-64,216
|
-79,201
|
-96,660
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
64,568
|
23,255
|
75,493
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
65,802
|
26,247
|
80,249
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-1,234
|
-2,992
|
-4,756
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
277,312
|
281,834
|
320,006
|
313,685
|
326,719
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
149,985
|
151,746
|
182,051
|
172,234
|
1,993
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
128,556
|
132,110
|
140,310
|
143,810
|
327,551
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,229
|
-2,021
|
-2,354
|
-2,358
|
-2,825
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
136,232
|
138,160
|
165,177
|
163,841
|
176,891
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
135,124
|
137,092
|
164,040
|
163,693
|
175,517
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,108
|
1,069
|
1,137
|
149
|
1,373
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,462,098
|
1,593,156
|
1,903,570
|
1,850,433
|
2,082,957
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
889,344
|
926,325
|
1,092,875
|
1,006,023
|
1,160,124
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
145,074
|
135,451
|
234,464
|
162,276
|
285,469
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
20,450
|
15,810
|
84,840
|
30,750
|
67,507
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,311
|
1,374
|
8,311
|
6,723
|
20,306
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
503
|
0
|
0
|
0
|
47,837
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,474
|
6,806
|
10,475
|
8,448
|
6,577
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,493
|
1,681
|
2,155
|
2,411
|
2,343
|
|
7. Chi phí phải trả
|
62,995
|
63,295
|
79,691
|
75,739
|
47,755
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,989
|
15,640
|
11,034
|
1,725
|
56,796
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
775
|
955
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
744,270
|
790,875
|
858,411
|
843,747
|
874,654
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
3,508
|
5,868
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
27,849
|
49,173
|
72,193
|
60,113
|
37,784
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
241
|
299
|
11
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
572,754
|
666,830
|
810,694
|
844,410
|
922,834
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
572,754
|
666,830
|
810,694
|
844,410
|
922,834
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
210,235
|
252,279
|
311,815
|
358,584
|
412,368
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
-11
|
-11
|
-11
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
45,540
|
55,653
|
68,268
|
78,949
|
89,360
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
315,430
|
357,536
|
429,391
|
402,739
|
416,914
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15,589
|
12,403
|
14,293
|
12,250
|
10,778
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,550
|
1,362
|
1,231
|
4,148
|
4,203
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,462,098
|
1,593,156
|
1,903,570
|
1,850,433
|
2,082,957
|