単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 411,764 341,738 489,888 421,384 461,139
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 211,322 34,838 37,192 9,421 47,008
1. Tiền 12,463 5,258 16,954 9,321 40,995
2. Các khoản tương đương tiền 198,859 29,580 20,238 100 6,014
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 134,938 249,835 318,353 237,581 202,635
1. Đầu tư ngắn hạn 5,648 7,162 8,538 13,449 1,959
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -161 -963 -1,797 -885
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,456 18,403 119,991 163,827 178,266
1. Phải thu khách hàng 5,881 9,262 4,836 5,908 8,067
2. Trả trước cho người bán 14,623 3,224 101,128 65,524 163,781
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,953 5,935 14,047 5,180 6,583
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -19 -19 -19 -165
IV. Tổng hàng tồn kho 32,809 35,081 9,750 548 119
1. Hàng tồn kho 32,809 35,081 9,750 548 119
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,239 3,581 4,602 10,006 33,111
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 231 443 579 345 193
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,002 3,138 4,024 9,661 32,918
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,050,334 1,251,418 1,413,681 1,429,049 1,621,818
I. Các khoản phải thu dài hạn 468,284 622,779 678,740 597,159 599,565
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 395,084 549,579 605,540 597,159 599,565
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74,626 121,013 115,030 106,173 142,388
1. Tài sản cố định hữu hình 74,626 121,013 115,030 106,173 142,388
- Nguyên giá 124,640 180,657 179,246 185,374 239,048
- Giá trị hao mòn lũy kế -50,014 -59,644 -64,216 -79,201 -96,660
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 64,568 23,255 75,493
- Nguyên giá 0 0 65,802 26,247 80,249
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -1,234 -2,992 -4,756
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 277,312 281,834 320,006 313,685 326,719
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 149,985 151,746 182,051 172,234 1,993
3. Đầu tư dài hạn khác 128,556 132,110 140,310 143,810 327,551
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,229 -2,021 -2,354 -2,358 -2,825
V. Tổng tài sản dài hạn khác 136,232 138,160 165,177 163,841 176,891
1. Chi phí trả trước dài hạn 135,124 137,092 164,040 163,693 175,517
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,108 1,069 1,137 149 1,373
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,462,098 1,593,156 1,903,570 1,850,433 2,082,957
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 889,344 926,325 1,092,875 1,006,023 1,160,124
I. Nợ ngắn hạn 145,074 135,451 234,464 162,276 285,469
1. Vay và nợ ngắn 20,450 15,810 84,840 30,750 67,507
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,311 1,374 8,311 6,723 20,306
4. Người mua trả tiền trước 503 0 0 0 47,837
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,474 6,806 10,475 8,448 6,577
6. Phải trả người lao động 1,493 1,681 2,155 2,411 2,343
7. Chi phí phải trả 62,995 63,295 79,691 75,739 47,755
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,989 15,640 11,034 1,725 56,796
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 775 955 0 0 0
II. Nợ dài hạn 744,270 790,875 858,411 843,747 874,654
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 3,508 5,868
4. Vay và nợ dài hạn 27,849 49,173 72,193 60,113 37,784
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 241 299 11 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 572,754 666,830 810,694 844,410 922,834
I. Vốn chủ sở hữu 572,754 666,830 810,694 844,410 922,834
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210,235 252,279 311,815 358,584 412,368
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -11 -11 -11
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 45,540 55,653 68,268 78,949 89,360
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 315,430 357,536 429,391 402,739 416,914
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,589 12,403 14,293 12,250 10,778
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,550 1,362 1,231 4,148 4,203
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,462,098 1,593,156 1,903,570 1,850,433 2,082,957