単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,782 98,490 33,575 28,367 28,367
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 27,782 98,490 33,575 28,367 28,367
Giá vốn hàng bán 9,655 27,716 10,366 9,331 9,320
Lợi nhuận gộp 18,127 70,774 23,209 19,037 19,047
Doanh thu hoạt động tài chính 6,868 24,536 8,471 2,400 2,400
Chi phí tài chính 328 14,922 197 1,815 1,815
Trong đó: Chi phí lãi vay 229 255 1,544 -1,045 -1,045
Chi phí bán hàng 150 82 82 82 82
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,125 8,071 4,825 5,500 5,591
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,391 90,614 26,576 14,040 13,959
Thu nhập khác 486 2,849 297 2,148 2,238
Chi phí khác 1,749 -155 -155
Lợi nhuận khác 486 1,099 297 2,303 2,393
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 18,378 -1 -1
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,878 91,713 26,873 16,343 16,352
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,758 15,202 4,862 3,923 3,922
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2 -883 -342 -362 -360
Chi phí thuế TNDN 3,756 14,319 4,520 3,561 3,563
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,122 77,394 22,353 12,782 12,789
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 17 17 2 42 42
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,105 77,377 22,351 12,740 12,747
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0