|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
27,782
|
98,490
|
33,575
|
28,367
|
28,367
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
27,782
|
98,490
|
33,575
|
28,367
|
28,367
|
|
Giá vốn hàng bán
|
9,655
|
27,716
|
10,366
|
9,331
|
9,320
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,127
|
70,774
|
23,209
|
19,037
|
19,047
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,868
|
24,536
|
8,471
|
2,400
|
2,400
|
|
Chi phí tài chính
|
328
|
14,922
|
197
|
1,815
|
1,815
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
229
|
255
|
1,544
|
-1,045
|
-1,045
|
|
Chi phí bán hàng
|
150
|
82
|
82
|
82
|
82
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,125
|
8,071
|
4,825
|
5,500
|
5,591
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,391
|
90,614
|
26,576
|
14,040
|
13,959
|
|
Thu nhập khác
|
486
|
2,849
|
297
|
2,148
|
2,238
|
|
Chi phí khác
|
|
1,749
|
|
-155
|
-155
|
|
Lợi nhuận khác
|
486
|
1,099
|
297
|
2,303
|
2,393
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
18,378
|
|
-1
|
-1
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
19,878
|
91,713
|
26,873
|
16,343
|
16,352
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,758
|
15,202
|
4,862
|
3,923
|
3,922
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2
|
-883
|
-342
|
-362
|
-360
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,756
|
14,319
|
4,520
|
3,561
|
3,563
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,122
|
77,394
|
22,353
|
12,782
|
12,789
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
17
|
17
|
2
|
42
|
42
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,105
|
77,377
|
22,351
|
12,740
|
12,747
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|