|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
38,262
|
73,329
|
26,873
|
16,353
|
16,353
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-9,925
|
-6,162
|
1,789
|
-557
|
-557
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,485
|
5,302
|
5,102
|
5,034
|
5,034
|
|
- Các khoản dự phòng
|
357
|
202
|
-69
|
1,619
|
1,619
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14,996
|
-11,928
|
-3,510
|
-7,243
|
-7,243
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
229
|
261
|
266
|
233
|
233
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
-200
|
-200
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28,337
|
67,167
|
28,662
|
15,796
|
15,796
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
17,560
|
-22,331
|
-8,979
|
121,203
|
121,203
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
16
|
4
|
-17
|
-333
|
-333
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-11,606
|
208,175
|
48,522
|
-5,066
|
-5,066
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,178
|
-15,704
|
1,436
|
1,445
|
1,445
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-2,929
|
14,830
|
|
-13,964
|
-13,964
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
1,319
|
-272
|
-417
|
111
|
111
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,600
|
-19,861
|
-4,276
|
-49
|
-49
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
9,908
|
-10,546
|
-29
|
-9,330
|
-9,330
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,184
|
221,461
|
64,902
|
109,813
|
109,813
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-63,175
|
-14,693
|
-90,147
|
-102,832
|
-102,832
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
152,784
|
-120,853
|
2,492
|
-313,525
|
-313,525
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-114,666
|
45,804
|
30,462
|
367,053
|
367,053
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-19,105
|
-164,636
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
14,812
|
12,882
|
19,323
|
-8,924
|
-8,924
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-29,349
|
-241,497
|
-37,870
|
-58,228
|
-58,228
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
-45,111
|
24,662
|
6,338
|
6,338
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-101,571
|
40,250
|
-26,940
|
-43,921
|
-43,921
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
155,467
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
-44,910
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
-41,237
|
-41,237
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8,986
|
-4,861
|
-2,278
|
-78,819
|
-78,819
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
21,821
|
-24,897
|
24,754
|
-27,234
|
-27,234
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25,331
|
47,152
|
22,255
|
47,008
|
47,008
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
47,152
|
22,255
|
47,008
|
19,774
|
19,774
|