単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 38,262 73,329 26,873 16,353 16,353
2. Điều chỉnh cho các khoản -9,925 -6,162 1,789 -557 -557
- Khấu hao TSCĐ 4,485 5,302 5,102 5,034 5,034
- Các khoản dự phòng 357 202 -69 1,619 1,619
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,996 -11,928 -3,510 -7,243 -7,243
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 229 261 266 233 233
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 -200 -200
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,337 67,167 28,662 15,796 15,796
- Tăng, giảm các khoản phải thu 17,560 -22,331 -8,979 121,203 121,203
- Tăng, giảm hàng tồn kho 16 4 -17 -333 -333
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -11,606 208,175 48,522 -5,066 -5,066
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,178 -15,704 1,436 1,445 1,445
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -2,929 14,830 -13,964 -13,964
- Tiền lãi vay phải trả 1,319 -272 -417 111 111
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,600 -19,861 -4,276 -49 -49
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 9,908 -10,546 -29 -9,330 -9,330
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 42,184 221,461 64,902 109,813 109,813
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -63,175 -14,693 -90,147 -102,832 -102,832
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 152,784 -120,853 2,492 -313,525 -313,525
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -114,666 45,804 30,462 367,053 367,053
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -19,105 -164,636 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,812 12,882 19,323 -8,924 -8,924
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -29,349 -241,497 -37,870 -58,228 -58,228
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -45,111 24,662 6,338 6,338
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -101,571 40,250 -26,940 -43,921 -43,921
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 155,467 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính -44,910 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -41,237 -41,237
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 8,986 -4,861 -2,278 -78,819 -78,819
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,821 -24,897 24,754 -27,234 -27,234
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,331 47,152 22,255 47,008 47,008
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 47,152 22,255 47,008 19,774 19,774