単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 29,811 15,157 38,262 73,329 26,873
2. Điều chỉnh cho các khoản -12,007 8,807 -9,925 -6,162 1,789
- Khấu hao TSCĐ 4,402 4,334 4,485 5,302 5,102
- Các khoản dự phòng 0 -357 357 202 -69
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -16,698 4,693 -14,996 -11,928 -3,510
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 290 137 229 261 266
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 17,804 23,963 28,337 67,167 28,662
- Tăng, giảm các khoản phải thu -7,487 -55,874 17,560 -22,331 -8,979
- Tăng, giảm hàng tồn kho -419 420 16 4 -17
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -9,281 126,464 -11,606 208,175 48,522
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,540 1,422 1,178 -15,704 1,436
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 2,929 -2,929 14,830
- Tiền lãi vay phải trả -290 -1,685 1,319 -272 -417
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,146 -4,706 -1,600 -19,861 -4,276
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -9,908 9,908 -10,546 -29
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 722 83,025 42,184 221,461 64,902
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -44,358 -126,240 -63,175 -14,693 -90,147
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -222,158 -65,192 152,784 -120,853 2,492
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 245,570 114,666 -114,666 45,804 30,462
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -19,105 -164,636
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 16,375 -2,930 14,812 12,882 19,323
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,570 -79,697 -29,349 -241,497 -37,870
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 12,000 89,571 -45,111 24,662
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,330 -76,990 -101,571 40,250 -26,940
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 155,467 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 -44,910 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -53,788 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -44,118 12,581 8,986 -4,861 -2,278
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -47,966 15,910 21,821 -24,897 24,754
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 57,387 9,421 25,331 47,152 22,255
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,421 25,331 47,152 22,255 47,008