|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26,796
|
24,580
|
27,782
|
98,490
|
33,575
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
26,796
|
24,580
|
27,782
|
98,490
|
33,575
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9,326
|
9,173
|
9,655
|
27,716
|
10,366
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,470
|
15,408
|
18,127
|
70,774
|
23,209
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,698
|
3,435
|
6,868
|
24,536
|
8,471
|
|
7. Chi phí tài chính
|
716
|
-627
|
328
|
14,922
|
197
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
290
|
143
|
229
|
255
|
1,544
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
844
|
|
18,378
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
85
|
82
|
150
|
82
|
82
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,894
|
5,477
|
5,125
|
8,071
|
4,825
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28,473
|
14,754
|
19,391
|
90,614
|
26,576
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,455
|
424
|
486
|
2,849
|
297
|
|
13. Chi phí khác
|
118
|
22
|
|
1,749
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,338
|
402
|
486
|
1,099
|
297
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,811
|
15,157
|
19,878
|
91,713
|
26,873
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,141
|
2,214
|
3,758
|
15,202
|
4,862
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3
|
-4
|
-2
|
-883
|
-342
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,139
|
2,210
|
3,756
|
14,319
|
4,520
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,672
|
12,946
|
16,122
|
77,394
|
22,353
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3
|
20
|
17
|
17
|
2
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,669
|
12,926
|
16,105
|
77,377
|
22,351
|