単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,796 24,580 27,782 98,490 33,575
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 26,796 24,580 27,782 98,490 33,575
4. Giá vốn hàng bán 9,326 9,173 9,655 27,716 10,366
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,470 15,408 18,127 70,774 23,209
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16,698 3,435 6,868 24,536 8,471
7. Chi phí tài chính 716 -627 328 14,922 197
-Trong đó: Chi phí lãi vay 290 143 229 255 1,544
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 844 18,378
9. Chi phí bán hàng 85 82 150 82 82
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,894 5,477 5,125 8,071 4,825
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 28,473 14,754 19,391 90,614 26,576
12. Thu nhập khác 1,455 424 486 2,849 297
13. Chi phí khác 118 22 1,749
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,338 402 486 1,099 297
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 29,811 15,157 19,878 91,713 26,873
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,141 2,214 3,758 15,202 4,862
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3 -4 -2 -883 -342
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,139 2,210 3,756 14,319 4,520
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23,672 12,946 16,122 77,394 22,353
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3 20 17 17 2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23,669 12,926 16,105 77,377 22,351