単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 206,254 130,795 186,002 143,671 153,614
2. Điều chỉnh cho các khoản -94,583 -16,360 -32,144 -20,548 -5,491
- Khấu hao TSCĐ 2,303 22,024 17,449 17,763 19,223
- Các khoản dự phòng -2,319 1,477 -233 406 133
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -95,323 -40,587 -50,859 -39,714 -25,740
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 756 726 1,498 997 893
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 111,671 114,435 153,858 123,123 148,123
- Tăng, giảm các khoản phải thu -270,434 -82,210 -117,991 -20,303 -69,037
- Tăng, giảm hàng tồn kho 38,665 -2,272 25,331 9,202 429
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 12,337 -69,081 -39,224 -3,444 254,482
- Tăng giảm chi phí trả trước -7,387 -2,103 -27,124 573 -11,668
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 797 177 -2,891 -8,250 14,830
- Tiền lãi vay phải trả 3,503 2,169 -3,622 -961 -1,054
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -17,093 -24,169 -22,810 -14,232 -30,443
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -14 -89 103 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -10,536 -11,945 -11,076 -2,049 -10,575
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -138,489 -75,088 -45,446 83,660 295,087
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -61,318 -20,844 -21,657 -149,273 -345,670
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 120 199 91 194 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -413,571 -973,389 -743,692 -196,995 -30,769
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 636,907 903,332 684,019 335,650 76,266
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -28,468 2,380 -18,280 -3,500 -14,195
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 69,560 -56,704 0 0 695
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 111,699 71,092 61,777 53,633 41,747
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 314,930 -73,933 -37,742 39,709 -271,927
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -1 3 9,082 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -1 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 206,000 63,000 109,444 15,480 140,323
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -184,600 -46,316 -17,394 -81,650 -125,895
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -44,149 -15,591 -84,969 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 21,397 -27,462 85,541 -151,139 14,427
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 197,838 -176,484 2,354 -27,771 37,587
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,465 211,322 34,838 37,192 9,421
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 211,322 34,838 37,192 9,421 47,008