|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
576,952
|
530,181
|
520,058
|
531,442
|
554,460
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
40,283
|
33,932
|
30,342
|
30,514
|
36,227
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
536,669
|
496,249
|
489,716
|
500,928
|
518,234
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
373,938
|
338,686
|
332,926
|
346,799
|
350,756
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
162,731
|
157,563
|
156,790
|
154,129
|
167,478
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,500
|
7,268
|
7,511
|
7,410
|
8,177
|
|
7. Chi phí tài chính
|
125
|
145
|
155
|
83
|
112
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
125,295
|
92,540
|
102,918
|
102,029
|
134,196
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,451
|
13,640
|
12,986
|
13,988
|
11,255
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31,359
|
58,506
|
48,243
|
45,439
|
30,090
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,551
|
1,083
|
567
|
430
|
326
|
|
13. Chi phí khác
|
2,688
|
364
|
284
|
257
|
7,785
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
863
|
719
|
283
|
173
|
-7,458
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32,223
|
59,225
|
48,526
|
45,612
|
22,632
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,422
|
7,076
|
9,772
|
10,102
|
6,712
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,432
|
4,846
|
-50
|
-969
|
-2,213
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,990
|
11,921
|
9,722
|
9,133
|
4,499
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25,233
|
47,304
|
38,804
|
36,479
|
18,133
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,233
|
47,304
|
38,804
|
36,479
|
18,133
|