単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 520,058 531,442 554,460 533,863 618,732
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 30,342 30,514 36,227 33,619 36,104
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 489,716 500,928 518,234 500,244 582,629
4. Giá vốn hàng bán 332,926 346,799 350,756 327,707 374,626
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 156,790 154,129 167,478 172,537 208,003
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,511 7,410 8,177 8,376 8,570
7. Chi phí tài chính 155 83 112 119 70
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 102,918 102,029 134,196 101,936 127,073
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,986 13,988 11,255 12,111 11,357
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 48,243 45,439 30,090 66,746 78,071
12. Thu nhập khác 567 430 326 121 217
13. Chi phí khác 284 257 7,785 666 -3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 283 173 -7,458 -545 221
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 48,526 45,612 22,632 66,201 78,292
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,772 10,102 6,712 9,646 17,057
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -50 -969 -2,213 3,685 -1,346
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,722 9,133 4,499 13,331 15,711
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 38,804 36,479 18,133 52,870 62,581
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 38,804 36,479 18,133 52,870 62,581