|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
59.225
|
48.526
|
45.589
|
22.632
|
66.201
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2.064
|
-4.081
|
-3.843
|
-3.284
|
-5.212
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.010
|
3.008
|
2.937
|
2.952
|
3.045
|
|
- Các khoản dự phòng
|
2.084
|
185
|
546
|
879
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
67
|
-10
|
-164
|
71
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.158
|
-7.341
|
-7.316
|
-6.951
|
-8.328
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
57.161
|
44.445
|
41.745
|
19.347
|
60.990
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
17.481
|
11.339
|
-67.595
|
-15.602
|
36.658
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2.221
|
-24.292
|
19.704
|
-23.185
|
10.223
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-28.936
|
-16.295
|
-1.465
|
47.318
|
-3.983
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
767
|
-76
|
2.322
|
404
|
504
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11.422
|
-7.076
|
-9.772
|
|
-16.814
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37.272
|
8.044
|
-15.061
|
28.283
|
87.578
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-708
|
-5.375
|
-8.354
|
-1.094
|
-47.821
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
25
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
28.201
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
7.231
|
-20.933
|
143
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-683
|
-5.375
|
-1.123
|
6.173
|
-47.678
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-172.865
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
-172.865
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
36.588
|
2.670
|
-189.049
|
34.456
|
39.900
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
971.025
|
1.007.613
|
1.010.282
|
821.234
|
855.799
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
110
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.007.613
|
1.010.282
|
821.234
|
855.799
|
895.699
|