|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
368.836
|
407.475
|
710.804
|
515.038
|
466.405
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
241.672
|
259.895
|
511.736
|
307.967
|
297.642
|
|
1. Tiền
|
169.672
|
187.895
|
351.171
|
175.967
|
176.642
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
72.000
|
72.000
|
160.565
|
132.000
|
121.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14.400
|
17.400
|
37.400
|
60.400
|
42.400
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14.400
|
17.400
|
37.400
|
60.400
|
42.400
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
111.684
|
128.106
|
159.492
|
143.012
|
120.165
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
85.724
|
86.551
|
106.460
|
127.029
|
109.035
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22.122
|
38.036
|
47.066
|
9.942
|
1.673
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.497
|
5.179
|
7.626
|
7.092
|
10.508
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.659
|
-1.659
|
-1.659
|
-1.051
|
-1.051
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
13
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
13
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.080
|
2.073
|
2.176
|
3.646
|
6.199
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.080
|
1.501
|
1.561
|
2.350
|
4.194
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
550
|
569
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
572
|
615
|
747
|
1.436
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.218.381
|
1.184.579
|
1.205.542
|
1.252.526
|
1.384.427
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.695
|
2.695
|
2.668
|
6.089
|
6.873
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.695
|
2.695
|
2.668
|
6.089
|
6.873
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
740.557
|
722.460
|
708.358
|
692.148
|
891.997
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
740.557
|
722.460
|
708.358
|
692.148
|
891.997
|
|
- Nguyên giá
|
1.412.390
|
1.412.390
|
1.415.697
|
1.416.753
|
1.636.657
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-671.833
|
-689.930
|
-707.339
|
-724.605
|
-744.660
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.873
|
2.873
|
2.873
|
2.873
|
2.873
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.873
|
-2.873
|
-2.873
|
-2.873
|
-2.873
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.236
|
3.634
|
44.955
|
105.387
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.236
|
3.634
|
44.955
|
105.387
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7.238
|
7.238
|
7.238
|
7.238
|
7.238
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7.238
|
7.238
|
7.238
|
7.238
|
7.238
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
464.654
|
448.552
|
442.323
|
441.664
|
478.318
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
464.431
|
448.329
|
442.100
|
441.441
|
478.102
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
223
|
223
|
223
|
223
|
216
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.587.217
|
1.592.053
|
1.916.346
|
1.767.564
|
1.850.832
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.012.099
|
986.834
|
1.114.074
|
934.805
|
998.957
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
474.665
|
447.792
|
562.524
|
361.442
|
431.143
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
53.856
|
51.038
|
52.003
|
37.875
|
52.003
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
225.091
|
232.554
|
239.021
|
83.961
|
125.860
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13.084
|
9.783
|
13.070
|
12.300
|
9.507
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17.902
|
6.086
|
8.745
|
12.025
|
24.640
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
30.823
|
14.804
|
40.068
|
12.174
|
44.321
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.597
|
3.597
|
3.597
|
3.597
|
3.597
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
115.714
|
126.449
|
186.788
|
184.149
|
159.179
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.599
|
3.480
|
19.232
|
15.361
|
12.036
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
537.434
|
539.042
|
551.550
|
573.364
|
567.815
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
244.242
|
259.268
|
286.164
|
308.883
|
304.235
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
174.313
|
161.795
|
148.312
|
148.312
|
143.310
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
493
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
505
|
505
|
499
|
493
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
118.373
|
117.474
|
116.575
|
115.676
|
114.777
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
575.118
|
605.219
|
802.272
|
832.759
|
851.875
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
575.118
|
605.219
|
802.272
|
832.759
|
851.875
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
245.022
|
258.495
|
381.995
|
381.995
|
381.995
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
123.110
|
123.110
|
123.110
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
188.272
|
175.843
|
207.429
|
207.429
|
207.429
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
109.582
|
136.880
|
58.562
|
87.483
|
105.090
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
108.335
|
28
|
28
|
28
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
109.582
|
28.545
|
58.534
|
87.455
|
105.062
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
32.242
|
34.002
|
31.177
|
32.743
|
34.251
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.587.217
|
1.592.053
|
1.916.346
|
1.767.564
|
1.850.832
|