|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
529,894
|
585,196
|
531,073
|
492,909
|
574,303
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
529,894
|
585,196
|
531,073
|
492,909
|
574,303
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
362,653
|
381,861
|
319,393
|
301,208
|
360,339
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
167,241
|
203,335
|
211,680
|
191,701
|
213,963
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,500
|
5,935
|
9,099
|
12,494
|
11,923
|
|
7. Chi phí tài chính
|
26,542
|
24,770
|
27,570
|
23,550
|
16,850
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,383
|
23,660
|
27,264
|
20,128
|
16,113
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,833
|
3,981
|
3,780
|
4,175
|
4,731
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42,307
|
57,085
|
59,322
|
48,230
|
67,912
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
97,059
|
123,435
|
130,108
|
128,240
|
136,393
|
|
12. Thu nhập khác
|
88
|
84
|
5
|
1,218
|
334
|
|
13. Chi phí khác
|
1,156
|
402
|
496
|
518
|
312
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,068
|
-318
|
-492
|
700
|
22
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
95,991
|
123,116
|
129,616
|
128,940
|
136,416
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18,625
|
26,151
|
25,850
|
25,735
|
28,426
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7
|
0
|
7
|
7
|
7
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18,631
|
26,151
|
25,856
|
25,742
|
28,432
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
77,359
|
96,965
|
103,760
|
103,198
|
107,984
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5,352
|
2,966
|
2,742
|
2,175
|
6,385
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
72,007
|
93,999
|
101,018
|
101,023
|
101,598
|