|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
34.759
|
38.300
|
25.064
|
47.080
|
37.661
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18.267
|
21.015
|
26.346
|
22.185
|
14.487
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
17.409
|
17.251
|
20.034
|
20.215
|
20.237
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
-12
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.349
|
1.349
|
621
|
|
230
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.219
|
-1.190
|
-3.312
|
-1.398
|
-4.363
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.426
|
3.604
|
4.015
|
3.367
|
-3.367
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
5.000
|
|
1.750
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
53.026
|
59.315
|
51.410
|
69.264
|
52.148
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8.247
|
-23.665
|
14.235
|
-36.433
|
15.263
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
-13
|
13
|
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
70.218
|
-139.138
|
65.865
|
10.981
|
-9.833
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6.169
|
-130
|
-38.505
|
7.875
|
2.744
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4.178
|
-3.853
|
-3.890
|
-3.572
|
-3.815
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6.954
|
-7.254
|
-9.235
|
-8.898
|
-11.024
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
8
|
4
|
5
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.602
|
-4.065
|
-3.311
|
-7.685
|
-1.398
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
108.432
|
-118.803
|
76.590
|
31.536
|
44.089
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-67.187
|
-25.714
|
-79.031
|
-1.731
|
-2.176
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20.000
|
-23.000
|
8.000
|
-32.000
|
-85.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
10.000
|
|
5.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.260
|
1.412
|
3.553
|
1.424
|
2.768
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-85.927
|
-47.302
|
-57.477
|
-32.307
|
-79.409
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
246.610
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
21.000
|
|
48.059
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12.518
|
-14.128
|
-11.874
|
-14.128
|
-11.874
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6.171
|
-22.121
|
-37.988
|
|
-6.003
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
227.920
|
-36.248
|
-28.862
|
-14.128
|
30.182
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
250.425
|
-202.353
|
-9.749
|
-14.899
|
-5.138
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
259.895
|
511.736
|
307.967
|
297.642
|
282.742
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1.415
|
-1.415
|
-577
|
0
|
-54
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
511.736
|
307.967
|
297.642
|
282.742
|
277.845
|