Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2022 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 75.429 70.129 78.144 86.417 104.418
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.412 15.077 18.392 17.597 51.651
1. Tiền 12.412 11.577 15.892 15.597 43.651
2. Các khoản tương đương tiền 0 3.500 2.500 2.000 8.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 44.500 35.015 36.899 56.320 12.149
1. Chứng khoán kinh doanh 0 693 689 3.855 4.389
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -49 0 -135 -840
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 44.500 34.371 36.210 52.600 8.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18.182 18.520 21.331 9.264 13.469
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.056 11.671 9.902 2.371 6.347
2. Trả trước cho người bán 3.040 679 0 708 1.163
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.860 7.967 13.279 8.124 5.960
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.773 -1.797 -1.850 -1.939 0
IV. Tổng hàng tồn kho 135 128 57 809 22.527
1. Hàng tồn kho 135 128 57 809 22.527
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 199 1.390 1.465 2.427 4.621
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16 21 20 231 51
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1.072 1.366 2.122 4.496
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 183 298 79 73 73
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 17.627 11.974 1.178 3.824 3.065
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 2.549 2.219
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 2.549 2.219
- Nguyên giá 2.794 2.794 2.794 2.964 3.008
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.794 -2.794 -2.794 -415 -788
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 98 98 98 98 98
- Giá trị hao mòn lũy kế -98 -98 -98 -98 -98
III. Bất động sản đầu tư 0 1.065 0 0
- Nguyên giá 0 2.251 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1.186 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 1.685 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1.685 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17.447 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 17.447 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 180 9.224 1.178 1.274 845
1. Chi phí trả trước dài hạn 180 9.224 568 751 409
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 611 523 436
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 93.057 82.104 79.322 90.240 107.482
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 61.561 31.214 27.814 32.237 45.402
I. Nợ ngắn hạn 55.032 24.862 20.098 24.152 44.240
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 35 35 35 35 7.098
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.928 1.435 1.943 1.451 2.715
4. Người mua trả tiền trước 30.000 809 0 3.395 12.528
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.000 20.359 487 879 1.609
6. Phải trả người lao động 20.097 0 15.666 16.083 17.295
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 2.308 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.961 2.213 1.964 0 2.996
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11 11 3 1 1
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6.529 6.351 7.717 8.086 1.162
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 400 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6.129 6.351 6.536 6.841 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 1.181 1.244 1.162
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 31.496 50.890 51.508 58.003 62.080
I. Vốn chủ sở hữu 31.496 50.890 51.508 58.003 62.080
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 61.004 61.004 61.004 61.004 61.004
2. Thặng dư vốn cổ phần 47.158 47.158 47.158 47.158 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -685 -685 -685 -685 -685
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10 10 10 10 10
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -75.992 -61.215 -59.156 -49.854 1.327
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -80.348 -80.158 -61.215 -59.156 -49.854
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.357 18.943 2.059 9.303 51.181
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 4.618 3.177 369 424
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 93.057 82.104 79.322 90.240 107.482