単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 33,088 91,272 70,129 78,144 86,417
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,690 12,867 15,077 18,392 17,597
1. Tiền 11,690 9,867 11,577 15,892 15,597
2. Các khoản tương đương tiền 7,000 3,000 3,500 2,500 2,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,000 50,000 35,015 36,899 56,320
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 693 689 3,855
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -49 0 -135
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,849 26,793 18,520 21,331 9,264
1. Phải thu khách hàng 4,493 9,538 11,671 9,902 2,371
2. Trả trước cho người bán 872 11,236 679 0 708
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,257 7,793 7,967 13,279 8,124
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,773 -1,773 -1,797 -1,850 -1,939
IV. Tổng hàng tồn kho 134 198 128 57 809
1. Hàng tồn kho 134 198 128 57 809
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 415 1,414 1,390 1,465 2,427
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26 23 21 20 231
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 203 1,118 1,072 1,366 2,122
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 187 274 298 79 73
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,926 11,449 11,974 1,178 3,824
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 0 0 2,549
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 2,549
- Nguyên giá 2,794 2,794 2,794 2,794 2,964
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,794 -2,794 -2,794 -2,794 -415
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 98 98 98 98 98
- Giá trị hao mòn lũy kế -98 -98 -98 -98 -98
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,615 1,340 1,065 0 0
- Nguyên giá 2,251 2,251 2,251 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -636 -911 -1,186 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,311 9,840 9,224 568 751
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,311 9,840 9,224 568 751
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 611 523
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 45,014 102,721 82,104 79,322 90,240
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 25,959 70,790 31,214 27,814 32,237
I. Nợ ngắn hạn 19,350 64,261 24,862 20,098 24,152
1. Vay và nợ ngắn 35 39,535 35 35 35
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,321 1,871 1,435 1,943 1,451
4. Người mua trả tiền trước 0 0 809 0 3,395
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 901 832 20,359 487 879
6. Phải trả người lao động 13,238 19,077 0 15,666 16,083
7. Chi phí phải trả 0 82 0 0 2,308
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,318 1,909 2,213 1,964 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,609 6,529 6,351 7,717 8,086
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 400 400 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 6,209 6,129 6,351 6,536 6,841
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 1,181 1,244
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 19,055 31,931 50,890 51,508 58,003
I. Vốn chủ sở hữu 19,055 31,931 50,890 51,508 58,003
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 61,004 61,004 61,004 61,004 61,004
2. Thặng dư vốn cổ phần 47,158 47,158 47,158 47,158 47,158
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -685 -685 -685 -685 -685
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10 10 10 10 10
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -93,008 -80,158 -61,215 -59,156 -49,854
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 537 213 11 3 1
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,575 4,603 4,618 3,177 369
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 45,014 102,721 82,104 79,322 90,240