単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 183,741 231,361 184,376 143,570 159,362
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 319 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 183,422 231,361 184,376 143,570 159,362
4. Giá vốn hàng bán 163,097 203,314 165,919 129,814 145,075
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20,325 28,047 18,458 13,756 14,286
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,067 2,946 4,611 3,753 5,972
7. Chi phí tài chính 563 1,766 502 496 1,171
-Trong đó: Chi phí lãi vay 33 704 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 343
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,822 10,077 11,686 11,721 11,827
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,008 19,150 10,880 5,292 6,917
12. Thu nhập khác 1,238 14 3,144 6,845
13. Chi phí khác 265 186 11,348 12 1,877
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 973 -172 -8,204 6,833 -1,877
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,981 18,978 2,676 12,125 5,041
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 104 19 979 2,418 1,045
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,181 64 -82
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 104 19 2,159 2,481 964
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,877 18,959 517 9,643 4,077
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 28 16 -1,542 50 55
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,849 18,943 2,059 9,594 4,022