|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
183,741
|
231,361
|
184,376
|
143,570
|
159,362
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
319
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
183,422
|
231,361
|
184,376
|
143,570
|
159,362
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
163,097
|
203,314
|
165,919
|
129,814
|
145,075
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,325
|
28,047
|
18,458
|
13,756
|
14,286
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,067
|
2,946
|
4,611
|
3,753
|
5,972
|
|
7. Chi phí tài chính
|
563
|
1,766
|
502
|
496
|
1,171
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
33
|
704
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
343
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,822
|
10,077
|
11,686
|
11,721
|
11,827
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,008
|
19,150
|
10,880
|
5,292
|
6,917
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,238
|
14
|
3,144
|
6,845
|
|
|
13. Chi phí khác
|
265
|
186
|
11,348
|
12
|
1,877
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
973
|
-172
|
-8,204
|
6,833
|
-1,877
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,981
|
18,978
|
2,676
|
12,125
|
5,041
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
104
|
19
|
979
|
2,418
|
1,045
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
1,181
|
64
|
-82
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
104
|
19
|
2,159
|
2,481
|
964
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,877
|
18,959
|
517
|
9,643
|
4,077
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
28
|
16
|
-1,542
|
50
|
55
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,849
|
18,943
|
2,059
|
9,594
|
4,022
|