Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12.981 18.978 2.676 12.125 5.041
2. Điều chỉnh cho các khoản -584 -1.272 4.452 -9.417 -5.988
- Khấu hao TSCĐ 275 728 199 48 373
- Các khoản dự phòng 73 4 225 -1.235
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 10 -366 143 246 226
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -902 -2.411 4.106 -10.024 -5.440
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 33 704 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 87 87
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12.396 17.706 7.129 2.707 -947
- Tăng, giảm các khoản phải thu -17.770 7.980 -2.211 11.624 -2.179
- Tăng, giảm hàng tồn kho -64 70 70 -752 -21.718
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 5.351 114 -5.085 689 12.550
- Tăng giảm chi phí trả trước 474 618 -771 -395 522
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -644 -45 -3.166 -534
- Tiền lãi vay phải trả -708 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -157 -559 -2.202 -570
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 230 25.137 -1.472 8.507 -12.876
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -269 -1.417 0 -2.677 -44
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3.089 6.911 80
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -46.000 -51.871 -73.430 -97.250 -38.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 67.500 71.591 80.860 82.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 726 2.259 3.546 2.869 2.896
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -45.543 16.471 4.797 -9.287 46.932
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 39.500 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -39.500 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 39.500 -39.500 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -5.813 2.108 3.324 -780 34.056
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18.690 12.867 15.077 18.392 17.597
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -10 101 -9 -15 -2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12.867 15.077 18.392 17.597 51.651