|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
65.296
|
180.039
|
171.477
|
117.461
|
110.386
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
65.296
|
180.039
|
171.477
|
117.461
|
110.386
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
55.476
|
158.120
|
146.970
|
94.726
|
84.115
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.821
|
21.919
|
24.507
|
22.736
|
26.271
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
668
|
1.152
|
3.349
|
2.118
|
1.123
|
|
7. Chi phí tài chính
|
223
|
2.582
|
2.742
|
629
|
2.659
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
35
|
2.582
|
1.667
|
350
|
1.251
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.858
|
6.399
|
3.517
|
3.177
|
2.229
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.482
|
12.512
|
15.114
|
12.968
|
13.740
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-76
|
1.578
|
6.482
|
8.080
|
8.766
|
|
12. Thu nhập khác
|
684
|
1.494
|
1.543
|
643
|
220
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
9
|
772
|
123
|
479
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
684
|
1.485
|
771
|
520
|
-259
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
609
|
3.063
|
7.253
|
8.600
|
8.507
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
263
|
1.297
|
1.971
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
263
|
1.297
|
1.971
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
609
|
3.063
|
6.989
|
7.302
|
6.536
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
609
|
3.063
|
6.989
|
7.302
|
|