Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65.296 180.039 171.477 117.461 110.386
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 65.296 180.039 171.477 117.461 110.386
4. Giá vốn hàng bán 55.476 158.120 146.970 94.726 84.115
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.821 21.919 24.507 22.736 26.271
6. Doanh thu hoạt động tài chính 668 1.152 3.349 2.118 1.123
7. Chi phí tài chính 223 2.582 2.742 629 2.659
-Trong đó: Chi phí lãi vay 35 2.582 1.667 350 1.251
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.858 6.399 3.517 3.177 2.229
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.482 12.512 15.114 12.968 13.740
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -76 1.578 6.482 8.080 8.766
12. Thu nhập khác 684 1.494 1.543 643 220
13. Chi phí khác 0 9 772 123 479
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 684 1.485 771 520 -259
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 609 3.063 7.253 8.600 8.507
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 263 1.297 1.971
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 263 1.297 1.971
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 609 3.063 6.989 7.302 6.536
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 609 3.063 6.989 7.302