|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,176,340
|
1,103,553
|
1,207,135
|
1,409,544
|
1,507,411
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
271,273
|
178,845
|
106,201
|
161,983
|
189,193
|
|
1. Tiền
|
46,273
|
88,845
|
106,201
|
101,983
|
59,193
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
225,000
|
90,000
|
0
|
60,000
|
130,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
112,453
|
211,300
|
93,000
|
142,000
|
212,102
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1,533
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-380
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
111,300
|
211,300
|
93,000
|
142,000
|
212,102
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
295,063
|
270,939
|
296,563
|
383,735
|
404,234
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
247,015
|
231,178
|
256,814
|
338,512
|
327,746
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,787
|
26,996
|
34,822
|
33,964
|
42,134
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
40,712
|
26,560
|
7,684
|
15,026
|
38,822
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,451
|
-13,795
|
-2,756
|
-3,766
|
-4,468
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
492,075
|
435,841
|
699,446
|
705,082
|
677,715
|
|
1. Hàng tồn kho
|
493,805
|
441,407
|
702,156
|
708,337
|
682,347
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,730
|
-5,565
|
-2,710
|
-3,255
|
-4,632
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,477
|
6,628
|
11,925
|
16,743
|
24,166
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,155
|
1,601
|
6,539
|
15,564
|
21,304
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,322
|
5,026
|
5,386
|
1,179
|
2,863
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,118,360
|
1,173,391
|
1,185,480
|
1,095,233
|
1,275,223
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
50
|
50
|
2,257
|
1,844
|
964
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
50
|
50
|
2,257
|
1,844
|
964
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
509,799
|
488,685
|
935,553
|
858,811
|
781,043
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
436,218
|
415,707
|
861,403
|
784,592
|
707,828
|
|
- Nguyên giá
|
900,574
|
937,102
|
1,450,906
|
1,473,199
|
1,486,778
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-464,356
|
-521,395
|
-589,503
|
-688,608
|
-778,950
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
73,581
|
72,978
|
74,150
|
74,219
|
73,215
|
|
- Nguyên giá
|
98,719
|
99,072
|
101,609
|
103,684
|
103,754
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,138
|
-26,094
|
-27,458
|
-29,464
|
-30,539
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
519,463
|
580,743
|
47,351
|
43,897
|
37,418
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
519,463
|
580,743
|
47,351
|
43,897
|
37,418
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
50,962
|
71,290
|
71,284
|
66,959
|
66,959
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
50,621
|
70,949
|
70,949
|
67,141
|
67,141
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
618
|
618
|
618
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-277
|
-277
|
-283
|
-182
|
-182
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
38,086
|
32,622
|
129,035
|
123,722
|
388,839
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
38,086
|
32,622
|
129,035
|
123,722
|
388,839
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,294,700
|
2,276,944
|
2,392,615
|
2,504,777
|
2,782,634
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
500,290
|
382,497
|
308,036
|
321,657
|
476,112
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
408,638
|
382,497
|
308,036
|
321,657
|
372,432
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
172,143
|
94,980
|
49,422
|
86,122
|
112,779
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
92,713
|
85,923
|
70,505
|
77,044
|
80,783
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25,374
|
33,524
|
5,870
|
17,288
|
31,654
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,617
|
27,752
|
21,868
|
35,979
|
32,643
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36,174
|
73,139
|
57,058
|
273
|
12,205
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
41,031
|
43,571
|
47,290
|
30,893
|
40,873
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,795
|
5,216
|
20,920
|
33,588
|
18,241
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16,792
|
18,393
|
35,103
|
40,472
|
43,253
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
91,652
|
0
|
0
|
0
|
103,680
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,680
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
91,652
|
0
|
0
|
0
|
100,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,794,410
|
1,894,447
|
2,084,579
|
2,183,119
|
2,306,522
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,794,410
|
1,894,447
|
2,084,579
|
2,183,119
|
2,306,522
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
667,054
|
667,054
|
700,384
|
1,540,428
|
1,540,428
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
507,368
|
507,368
|
507,368
|
187,323
|
187,323
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2,421
|
2,421
|
2,421
|
2,421
|
2,421
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-359
|
-359
|
-359
|
-359
|
-359
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
420,502
|
453,318
|
434,669
|
132,499
|
127,696
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
197,424
|
264,645
|
440,095
|
320,807
|
449,013
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
415
|
1,623
|
121,890
|
0
|
95,072
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
197,009
|
263,022
|
318,205
|
320,807
|
353,941
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,294,700
|
2,276,944
|
2,392,615
|
2,504,777
|
2,782,634
|