|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,301,313
|
1,676,312
|
2,113,870
|
2,512,786
|
2,914,294
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
34,717
|
32,605
|
119,833
|
307,666
|
473,209
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,266,597
|
1,643,707
|
1,994,037
|
2,205,120
|
2,441,085
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
778,595
|
946,351
|
1,183,501
|
1,349,563
|
1,439,521
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
488,001
|
697,355
|
810,536
|
855,557
|
1,001,564
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,444
|
23,541
|
24,849
|
13,318
|
22,686
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,041
|
29,408
|
31,489
|
25,192
|
40,119
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,496
|
3,795
|
6,036
|
3,489
|
16,501
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
181,293
|
269,015
|
309,886
|
312,129
|
378,319
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
72,637
|
121,481
|
119,603
|
128,270
|
160,810
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
234,475
|
300,992
|
374,407
|
403,285
|
445,003
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,513
|
975
|
3,302
|
2,386
|
2,761
|
|
13. Chi phí khác
|
1,129
|
204
|
435
|
1,478
|
1,516
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,384
|
771
|
2,866
|
908
|
1,245
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
238,859
|
301,763
|
377,273
|
404,193
|
446,248
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
49,764
|
67,798
|
77,717
|
83,331
|
97,110
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
49,764
|
67,798
|
77,717
|
83,331
|
97,110
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
189,095
|
233,964
|
299,556
|
320,862
|
349,138
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
189,095
|
233,964
|
299,556
|
320,862
|
349,138
|