単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,301,313 1,676,312 2,113,870 2,512,786 2,914,294
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 34,717 32,605 119,833 307,666 473,209
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,266,597 1,643,707 1,994,037 2,205,120 2,441,085
4. Giá vốn hàng bán 778,595 946,351 1,183,501 1,349,563 1,439,521
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 488,001 697,355 810,536 855,557 1,001,564
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18,444 23,541 24,849 13,318 22,686
7. Chi phí tài chính 18,041 29,408 31,489 25,192 40,119
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,496 3,795 6,036 3,489 16,501
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 181,293 269,015 309,886 312,129 378,319
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 72,637 121,481 119,603 128,270 160,810
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 234,475 300,992 374,407 403,285 445,003
12. Thu nhập khác 5,513 975 3,302 2,386 2,761
13. Chi phí khác 1,129 204 435 1,478 1,516
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4,384 771 2,866 908 1,245
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 238,859 301,763 377,273 404,193 446,248
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 49,764 67,798 77,717 83,331 97,110
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 49,764 67,798 77,717 83,331 97,110
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 189,095 233,964 299,556 320,862 349,138
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 189,095 233,964 299,556 320,862 349,138