単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,176,340 1,103,553 1,207,135 1,409,544 1,507,411
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 271,273 178,845 106,201 161,983 189,193
1. Tiền 46,273 88,845 106,201 101,983 59,193
2. Các khoản tương đương tiền 225,000 90,000 0 60,000 130,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 112,453 211,300 93,000 142,000 212,102
1. Đầu tư ngắn hạn 1,533 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -380 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 295,063 270,939 296,563 383,735 404,234
1. Phải thu khách hàng 247,015 231,178 256,814 338,512 327,746
2. Trả trước cho người bán 17,787 26,996 34,822 33,964 42,134
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 40,712 26,560 7,684 15,026 38,822
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,451 -13,795 -2,756 -3,766 -4,468
IV. Tổng hàng tồn kho 492,075 435,841 699,446 705,082 677,715
1. Hàng tồn kho 493,805 441,407 702,156 708,337 682,347
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,730 -5,565 -2,710 -3,255 -4,632
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,477 6,628 11,925 16,743 24,166
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,155 1,601 6,539 15,564 21,304
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,322 5,026 5,386 1,179 2,863
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,118,360 1,173,391 1,185,480 1,095,233 1,275,223
I. Các khoản phải thu dài hạn 50 50 2,257 1,844 964
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 50 50 2,257 1,844 964
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 509,799 488,685 935,553 858,811 781,043
1. Tài sản cố định hữu hình 436,218 415,707 861,403 784,592 707,828
- Nguyên giá 900,574 937,102 1,450,906 1,473,199 1,486,778
- Giá trị hao mòn lũy kế -464,356 -521,395 -589,503 -688,608 -778,950
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 73,581 72,978 74,150 74,219 73,215
- Nguyên giá 98,719 99,072 101,609 103,684 103,754
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,138 -26,094 -27,458 -29,464 -30,539
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 50,962 71,290 71,284 66,959 66,959
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 50,621 70,949 70,949 67,141 67,141
3. Đầu tư dài hạn khác 618 618 618 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -277 -277 -283 -182 -182
V. Tổng tài sản dài hạn khác 38,086 32,622 129,035 123,722 388,839
1. Chi phí trả trước dài hạn 38,086 32,622 129,035 123,722 388,839
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,294,700 2,276,944 2,392,615 2,504,777 2,782,634
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 500,290 382,497 308,036 321,657 476,112
I. Nợ ngắn hạn 408,638 382,497 308,036 321,657 372,432
1. Vay và nợ ngắn 172,143 94,980 49,422 86,122 112,779
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 92,713 85,923 70,505 77,044 80,783
4. Người mua trả tiền trước 25,374 33,524 5,870 17,288 31,654
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,617 27,752 21,868 35,979 32,643
6. Phải trả người lao động 36,174 73,139 57,058 273 12,205
7. Chi phí phải trả 41,031 43,571 47,290 30,893 40,873
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,795 5,216 20,920 33,588 18,241
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 91,652 0 0 0 103,680
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 3,680
4. Vay và nợ dài hạn 91,652 0 0 0 100,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,794,410 1,894,447 2,084,579 2,183,119 2,306,522
I. Vốn chủ sở hữu 1,794,410 1,894,447 2,084,579 2,183,119 2,306,522
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 667,054 667,054 700,384 1,540,428 1,540,428
2. Thặng dư vốn cổ phần 507,368 507,368 507,368 187,323 187,323
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,421 2,421 2,421 2,421 2,421
4. Cổ phiếu quỹ -359 -359 -359 -359 -359
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 420,502 453,318 434,669 132,499 127,696
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 197,424 264,645 440,095 320,807 449,013
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,792 18,393 35,103 40,472 43,253
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,294,700 2,276,944 2,392,615 2,504,777 2,782,634