単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 671,475 770,077 676,886 795,856 629,192
Các khoản giảm trừ doanh thu 77,416 137,381 103,334 155,077 82,985
Doanh thu thuần 594,059 632,696 573,552 640,779 546,206
Giá vốn hàng bán 359,642 378,842 346,687 354,350 319,623
Lợi nhuận gộp 234,417 253,854 226,865 286,429 226,583
Doanh thu hoạt động tài chính 4,228 9,858 4,840 3,759 5,282
Chi phí tài chính 8,815 12,605 10,054 8,645 6,749
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,206 6,178 4,958 3,160 2,476
Chi phí bán hàng 97,584 98,053 81,025 101,657 87,606
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,030 39,620 38,977 45,184 35,283
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 95,216 113,435 101,650 134,702 102,227
Thu nhập khác 392 1,419 435 515 598
Chi phí khác 297 0 1,219 0 11
Lợi nhuận khác 95 1,419 -784 515 588
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 95,311 114,854 100,866 135,216 102,814
Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,850 24,559 23,974 27,727 20,796
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 20,850 24,559 23,974 27,727 20,796
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 74,461 90,296 76,892 107,490 82,019
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 74,461 90,296 76,892 107,490 82,019
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)