|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.025
|
9.128
|
10.982
|
12.771
|
19.317
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.312
|
1.263
|
1.467
|
2.306
|
6.015
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.222
|
2.639
|
2.979
|
3.142
|
6.513
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-234
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-910
|
-1.142
|
-1.512
|
-835
|
-875
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
377
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.336
|
10.391
|
12.448
|
15.077
|
25.332
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
3.028
|
340
|
-4
|
-646
|
8.992
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-422
|
-703
|
648
|
-436
|
-8.632
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
790
|
1.810
|
1.894
|
2.196
|
14.925
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
-364
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.708
|
-2.310
|
-2.000
|
-3.215
|
-2.973
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
5
|
31
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.737
|
-1.895
|
-2.078
|
-1.950
|
-2.612
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11.288
|
7.639
|
10.939
|
11.026
|
34.667
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.928
|
-4.917
|
-1.871
|
-9.002
|
-28.211
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
334
|
334
|
285
|
19
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.900
|
-6.700
|
-1.750
|
-2.370
|
-8.240
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
3.300
|
|
700
|
2.610
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
494
|
688
|
1.153
|
951
|
742
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4.000
|
-7.294
|
-2.184
|
-9.702
|
-33.099
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
12.800
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
-1.280
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
-2.160
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
9.360
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.488
|
-1.455
|
6.956
|
-476
|
10.928
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.598
|
17.086
|
15.630
|
22.586
|
22.109
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17.086
|
15.630
|
22.586
|
22.109
|
33.038
|