I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9,510
|
10,025
|
9,128
|
10,982
|
12,771
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,526
|
1,312
|
1,263
|
1,467
|
2,306
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,011
|
2,222
|
2,639
|
2,979
|
3,142
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
-234
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-486
|
-910
|
-1,142
|
-1,512
|
-835
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11,036
|
11,336
|
10,391
|
12,448
|
15,077
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
573
|
3,028
|
340
|
-4
|
-646
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-211
|
-422
|
-703
|
648
|
-436
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-135
|
790
|
1,810
|
1,894
|
2,196
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
43
|
|
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,304
|
-1,708
|
-2,310
|
-2,000
|
-3,215
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
8
|
|
5
|
31
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,065
|
-1,737
|
-1,895
|
-2,078
|
-1,950
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,944
|
11,288
|
7,639
|
10,939
|
11,026
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-575
|
-2,928
|
-4,917
|
-1,871
|
-9,002
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
334
|
334
|
285
|
19
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-1,900
|
-6,700
|
-1,750
|
-2,370
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-1,000
|
|
3,300
|
|
700
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
491
|
494
|
688
|
1,153
|
951
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,084
|
-4,000
|
-7,294
|
-2,184
|
-9,702
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6,000
|
-1,800
|
-1,800
|
-1,800
|
-1,800
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6,000
|
-1,800
|
-1,800
|
-1,800
|
-1,800
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-140
|
5,488
|
-1,455
|
6,956
|
-476
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,737
|
11,598
|
17,086
|
15,630
|
22,586
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,598
|
17,086
|
15,630
|
22,586
|
22,109
|