単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 136,524 130,851 135,357 140,632 150,174
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,412 12,452 10,093 15,395 22,438
1. Tiền 1,812 5,152 2,593 2,395 2,638
2. Các khoản tương đương tiền 9,600 7,300 7,500 13,000 19,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 99,000 88,500 103,600 104,600 102,100
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 99,000 88,500 103,600 104,600 102,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,508 1,397 2,396 1,621 1,458
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 458 86 274 137 145
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,050 1,311 2,123 1,484 1,313
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 24,263 26,924 19,212 18,971 24,102
1. Hàng tồn kho 26,356 35,585 28,052 21,160 34,337
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,093 -8,661 -8,840 -2,189 -10,235
V. Tài sản ngắn hạn khác 342 1,578 55 45 76
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 342 0 53 43 68
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,578 2 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 2 8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 66,755 63,389 60,612 62,391 59,145
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38,062 31,587 27,501 22,787 22,423
1. Tài sản cố định hữu hình 38,062 31,587 27,459 22,754 22,398
- Nguyên giá 92,315 84,560 78,039 68,176 60,680
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,253 -52,972 -50,580 -45,422 -38,282
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 42 34 25
- Nguyên giá 0 0 45 45 45
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -3 -12 -20
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,982 9,859 12,623 19,361 17,700
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 1,222 1,988 2,760
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,982 9,859 11,402 17,373 14,940
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23,710 21,943 20,488 20,223 17,751
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 23,750 23,750 23,750 23,750 23,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -40 -1,807 -3,262 -3,527 -5,999
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 20 1,271
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 1,271
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 20 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 203,279 194,240 195,969 203,023 209,319
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14,918 10,300 14,502 14,757 18,019
I. Nợ ngắn hạn 14,918 10,300 14,502 14,757 18,019
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 0 0 28 1,292 171
4. Người mua trả tiền trước 197 0 0 0 158
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,578 269 365 3,107 4,117
6. Phải trả người lao động 4,224 3,428 6,332 7,358 7,063
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 43 67 66 123 274
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 346 98 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,661 887 2,594 69 4,367
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,216 5,648 4,771 2,710 1,869
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 188,362 183,941 181,467 188,265 191,300
I. Vốn chủ sở hữu 188,362 183,941 181,467 188,265 191,300
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 175,000 175,000 175,000 175,000 175,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,362 8,941 6,467 13,265 16,300
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9 2 28 18 2
- LNST chưa phân phối kỳ này 13,353 8,939 6,439 13,247 16,298
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 203,279 194,240 195,969 203,023 209,319