|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
136,524
|
130,851
|
135,357
|
140,632
|
150,174
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,412
|
12,452
|
10,093
|
15,395
|
22,438
|
|
1. Tiền
|
1,812
|
5,152
|
2,593
|
2,395
|
2,638
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9,600
|
7,300
|
7,500
|
13,000
|
19,800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
99,000
|
88,500
|
103,600
|
104,600
|
102,100
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
99,000
|
88,500
|
103,600
|
104,600
|
102,100
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,508
|
1,397
|
2,396
|
1,621
|
1,458
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
458
|
86
|
274
|
137
|
145
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,050
|
1,311
|
2,123
|
1,484
|
1,313
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
24,263
|
26,924
|
19,212
|
18,971
|
24,102
|
|
1. Hàng tồn kho
|
26,356
|
35,585
|
28,052
|
21,160
|
34,337
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,093
|
-8,661
|
-8,840
|
-2,189
|
-10,235
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
342
|
1,578
|
55
|
45
|
76
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
342
|
0
|
53
|
43
|
68
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1,578
|
2
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
2
|
8
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
66,755
|
63,389
|
60,612
|
62,391
|
59,145
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
38,062
|
31,587
|
27,501
|
22,787
|
22,423
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
38,062
|
31,587
|
27,459
|
22,754
|
22,398
|
|
- Nguyên giá
|
92,315
|
84,560
|
78,039
|
68,176
|
60,680
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54,253
|
-52,972
|
-50,580
|
-45,422
|
-38,282
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
42
|
34
|
25
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
45
|
45
|
45
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-3
|
-12
|
-20
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,982
|
9,859
|
12,623
|
19,361
|
17,700
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
1,222
|
1,988
|
2,760
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,982
|
9,859
|
11,402
|
17,373
|
14,940
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23,710
|
21,943
|
20,488
|
20,223
|
17,751
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23,750
|
23,750
|
23,750
|
23,750
|
23,750
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-40
|
-1,807
|
-3,262
|
-3,527
|
-5,999
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
20
|
1,271
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,271
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
20
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
203,279
|
194,240
|
195,969
|
203,023
|
209,319
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14,918
|
10,300
|
14,502
|
14,757
|
18,019
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14,918
|
10,300
|
14,502
|
14,757
|
18,019
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0
|
0
|
28
|
1,292
|
171
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
197
|
0
|
0
|
0
|
158
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,578
|
269
|
365
|
3,107
|
4,117
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,224
|
3,428
|
6,332
|
7,358
|
7,063
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
43
|
67
|
66
|
123
|
274
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
346
|
98
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,661
|
887
|
2,594
|
69
|
4,367
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,216
|
5,648
|
4,771
|
2,710
|
1,869
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
188,362
|
183,941
|
181,467
|
188,265
|
191,300
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
188,362
|
183,941
|
181,467
|
188,265
|
191,300
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
175,000
|
175,000
|
175,000
|
175,000
|
175,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13,362
|
8,941
|
6,467
|
13,265
|
16,300
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9
|
2
|
28
|
18
|
2
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13,353
|
8,939
|
6,439
|
13,247
|
16,298
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
203,279
|
194,240
|
195,969
|
203,023
|
209,319
|