Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 238,204 267,223 233,917 198,339 217,996
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 238,204 267,223 233,917 198,339 217,996
4. Giá vốn hàng bán 98,731 110,391 103,120 91,785 96,840
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 139,474 156,832 130,797 106,554 121,156
6. Doanh thu hoạt động tài chính 118 222 319 973 2,863
7. Chi phí tài chính 6,801 2,120 1,837 848 738
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,801 2,120 1,837 846 738
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,197 12,611 12,814 12,881 11,528
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 119,593 142,323 116,465 93,797 111,753
12. Thu nhập khác 10 0 0 581 513
13. Chi phí khác 0 0 14 0 6,770
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10 0 -14 581 -6,256
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 119,603 142,323 116,451 94,378 105,497
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,138 29,395 23,383 18,742 21,022
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 -557 228
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24,138 29,395 23,383 18,185 21,250
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 95,465 112,928 93,068 76,193 84,247
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 95,465 112,928 93,068 76,193 84,247