|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
238,204
|
267,223
|
233,917
|
198,339
|
217,996
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
238,204
|
267,223
|
233,917
|
198,339
|
217,996
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
98,731
|
110,391
|
103,120
|
91,785
|
96,840
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
139,474
|
156,832
|
130,797
|
106,554
|
121,156
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
118
|
222
|
319
|
973
|
2,863
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,801
|
2,120
|
1,837
|
848
|
738
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,801
|
2,120
|
1,837
|
846
|
738
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,197
|
12,611
|
12,814
|
12,881
|
11,528
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
119,593
|
142,323
|
116,465
|
93,797
|
111,753
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
0
|
0
|
581
|
513
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
14
|
0
|
6,770
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10
|
0
|
-14
|
581
|
-6,256
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
119,603
|
142,323
|
116,451
|
94,378
|
105,497
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24,138
|
29,395
|
23,383
|
18,742
|
21,022
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
-557
|
228
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
24,138
|
29,395
|
23,383
|
18,185
|
21,250
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
95,465
|
112,928
|
93,068
|
76,193
|
84,247
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
95,465
|
112,928
|
93,068
|
76,193
|
84,247
|