Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 129.267 154.596 125.269 168.169 156.380
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36.772 55.760 48.651 90.089 72.518
1. Tiền 21.072 45.760 23.651 15.089 12.518
2. Các khoản tương đương tiền 15.700 10.000 25.000 75.000 60.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92.221 86.558 76.309 78.080 72.500
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 68.745 66.527 55.007 56.276 58.150
2. Trả trước cho người bán 2.064 1.086 434 1.304 3.504
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23.161 21.762 27.329 22.385 12.730
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.750 -2.817 -6.461 -1.884 -1.884
IV. Tổng hàng tồn kho 274 2 0 0 0
1. Hàng tồn kho 274 2 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 12.276 309 0 11.362
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 12.257 309 0 9.221
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 19 0 0 2.142
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 368.655 336.925 334.804 355.576 385.751
I. Các khoản phải thu dài hạn 36.723 31.786 26.850 25.632 24.659
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 36.723 31.786 26.850 25.632 24.659
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 201.153 167.327 134.920 125.504 115.291
1. Tài sản cố định hữu hình 201.011 167.285 134.920 125.504 114.844
- Nguyên giá 428.685 431.980 435.493 460.532 485.715
- Giá trị hao mòn lũy kế -227.674 -264.694 -300.573 -335.028 -370.871
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 142 42 0 0 447
- Nguyên giá 5.452 5.452 5.452 5.452 5.899
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.310 -5.410 -5.452 -5.452 -5.452
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 1.416
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 1.416
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18.848 18.848 18.848 18.848 18.848
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12.391 12.391 12.391 12.391 12.391
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.456 6.456 6.456 6.456 6.456
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 111.932 118.964 154.187 185.593 225.538
1. Chi phí trả trước dài hạn 111.932 118.964 154.187 185.593 225.538
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 497.922 491.521 460.074 523.745 542.131
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 323.314 291.681 247.507 286.250 267.287
I. Nợ ngắn hạn 158.240 148.799 126.580 183.281 167.243
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19.520 19.520 19.520 21.292 4.400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 72.360 63.429 40.387 57.011 57.483
4. Người mua trả tiền trước 11 0 9 35 310
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.906 3.162 3.844 4.746 6.727
6. Phải trả người lao động 18.549 11.265 12.294 26.051 17.900
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 33.225 43.764 38.724 53.009 57.640
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 1.320 814 594
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.641 4.504 6.039 14.401 13.707
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 66 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.027 3.155 4.443 5.856 8.482
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 165.074 142.882 120.927 102.968 100.044
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 101.612 98.940 96.505 90.168 90.308
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 63.462 43.942 24.422 11.553 8.490
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 1.246 1.246
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 174.608 199.840 212.567 237.496 274.844
I. Vốn chủ sở hữu 174.608 199.840 212.567 237.496 274.844
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.087 120.087 120.087 150.085 150.085
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.355 46.351 65.427 52.565 80.579
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32.166 33.402 27.053 34.846 44.180
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 8.906 0 0 1.763
- LNST chưa phân phối kỳ này 32.166 24.496 27.053 34.846 42.417
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 497.922 491.521 460.074 523.745 542.131