|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
123,707
|
118,013
|
137,197
|
128,008
|
129,076
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
123,707
|
118,013
|
137,197
|
128,008
|
129,076
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
84,106
|
85,813
|
95,583
|
88,109
|
90,996
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39,602
|
32,199
|
41,615
|
39,899
|
38,080
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
435
|
387
|
944
|
3,510
|
1,321
|
|
7. Chi phí tài chính
|
541
|
411
|
384
|
288
|
28
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
540
|
411
|
384
|
288
|
25
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,713
|
669
|
247
|
659
|
4,344
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,347
|
10,767
|
8,015
|
11,201
|
18,531
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,436
|
20,739
|
33,914
|
31,261
|
16,499
|
|
12. Thu nhập khác
|
867
|
440
|
93
|
33
|
57
|
|
13. Chi phí khác
|
116
|
7
|
0
|
0
|
14
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
751
|
433
|
93
|
33
|
43
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,187
|
21,172
|
34,007
|
31,295
|
16,542
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,713
|
4,234
|
6,801
|
6,259
|
3,235
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,713
|
4,234
|
6,801
|
6,259
|
3,235
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,473
|
16,938
|
27,206
|
25,036
|
13,306
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,473
|
16,938
|
27,206
|
25,036
|
13,306
|