Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 123,707 118,013 137,197 128,008 129,076
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 123,707 118,013 137,197 128,008 129,076
4. Giá vốn hàng bán 84,106 85,813 95,583 88,109 90,996
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39,602 32,199 41,615 39,899 38,080
6. Doanh thu hoạt động tài chính 435 387 944 3,510 1,321
7. Chi phí tài chính 541 411 384 288 28
-Trong đó: Chi phí lãi vay 540 411 384 288 25
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,713 669 247 659 4,344
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,347 10,767 8,015 11,201 18,531
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16,436 20,739 33,914 31,261 16,499
12. Thu nhập khác 867 440 93 33 57
13. Chi phí khác 116 7 0 0 14
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 751 433 93 33 43
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,187 21,172 34,007 31,295 16,542
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,713 4,234 6,801 6,259 3,235
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,713 4,234 6,801 6,259 3,235
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,473 16,938 27,206 25,036 13,306
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,473 16,938 27,206 25,036 13,306