単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 168,588 396,880 97,999 142,882 165,395
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 168,588 396,879 97,999 142,882 165,395
4. Giá vốn hàng bán 123,997 297,087 65,972 98,896 113,457
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 44,591 99,792 32,027 43,986 51,938
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,124 1,454 1,137 1,009 880
7. Chi phí tài chính 2,009 2,668 1,813 629 891
-Trong đó: Chi phí lãi vay 84 2,088 1,226 372 635
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -58 -73 -1,563
9. Chi phí bán hàng 12,235 13,862 10,903 14,170 15,002
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,497 25,391 13,316 16,768 -37,337
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,915 59,253 7,133 13,428 72,700
12. Thu nhập khác 1,285 5,781 46 1,175 351
13. Chi phí khác 299 1 8 260 229
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 986 5,780 39 915 122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16,902 65,033 7,171 14,343 72,821
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,030 7,465 1,760 2,458 5,118
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,576 2,472 6 279 -726
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,455 9,937 1,766 2,737 4,392
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,447 55,096 5,405 11,607 68,430
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 8,807 12,822 5,401 7,370 9,726
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,640 42,274 3 4,237 58,704