|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
97,999
|
142,882
|
165,395
|
162,513
|
155,652
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
97,999
|
142,882
|
165,395
|
162,513
|
155,652
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
65,972
|
98,896
|
113,457
|
108,755
|
123,331
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32,027
|
43,986
|
51,938
|
53,758
|
32,321
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,137
|
1,009
|
880
|
2,564
|
3,343
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,813
|
629
|
891
|
968
|
916
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,226
|
372
|
635
|
461
|
686
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
-1,563
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,903
|
14,170
|
15,002
|
14,333
|
11,389
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,316
|
16,768
|
-37,337
|
16,011
|
14,714
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,133
|
13,428
|
72,700
|
25,009
|
8,645
|
|
12. Thu nhập khác
|
46
|
1,175
|
351
|
1,878
|
771
|
|
13. Chi phí khác
|
8
|
260
|
229
|
110
|
381
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
39
|
915
|
122
|
1,769
|
390
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,171
|
14,343
|
72,821
|
26,777
|
9,035
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,760
|
2,458
|
5,118
|
4,717
|
2,607
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
6
|
279
|
-726
|
269
|
7
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,766
|
2,737
|
4,392
|
4,986
|
2,614
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,405
|
11,607
|
68,430
|
21,792
|
6,420
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5,401
|
7,370
|
9,726
|
12,391
|
6,240
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3
|
4,237
|
58,704
|
9,401
|
180
|