1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
51.477
|
35.201
|
49.657
|
40.550
|
47.590
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
182
|
124
|
381
|
56
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
51.295
|
35.077
|
49.276
|
40.494
|
47.590
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41.405
|
29.060
|
41.263
|
32.135
|
34.732
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.890
|
6.018
|
8.013
|
8.359
|
12.858
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10
|
8
|
103
|
246
|
248
|
7. Chi phí tài chính
|
71
|
63
|
53
|
17
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
71
|
63
|
|
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.374
|
2.469
|
4.915
|
4.448
|
4.590
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.421
|
1.900
|
2.183
|
1.724
|
5.239
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.034
|
1.595
|
964
|
2.416
|
3.276
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
315
|
|
|
387
|
13. Chi phí khác
|
1
|
746
|
100
|
8
|
83
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
-431
|
-100
|
-8
|
304
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.033
|
1.164
|
864
|
2.408
|
3.580
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
483
|
179
|
286
|
570
|
788
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
483
|
179
|
286
|
570
|
788
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.550
|
985
|
578
|
1.838
|
2.792
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.550
|
985
|
578
|
1.838
|
2.792
|