|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,679,627
|
12,771,927
|
8,910,443
|
8,588,542
|
9,291,537
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
178,410
|
252,045
|
257,346
|
266,195
|
237,013
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10,501,217
|
12,519,881
|
8,653,097
|
8,322,347
|
9,054,524
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,447,570
|
10,240,377
|
7,121,880
|
6,798,567
|
7,383,532
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,053,647
|
2,279,504
|
1,531,217
|
1,523,780
|
1,670,992
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
155,197
|
280,767
|
1,334,412
|
166,636
|
740,965
|
|
7. Chi phí tài chính
|
192,695
|
306,444
|
1,020,977
|
138,545
|
227,664
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
178,110
|
233,127
|
242,351
|
130,738
|
195,473
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
110,617
|
104,079
|
71,858
|
151,772
|
225,859
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,203,550
|
1,452,744
|
1,201,475
|
1,131,748
|
1,213,655
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
242,233
|
411,449
|
420,069
|
471,135
|
519,347
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
680,983
|
493,713
|
294,966
|
100,760
|
677,150
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,308
|
32,871
|
8,689
|
9,252
|
58,245
|
|
13. Chi phí khác
|
5,998
|
16,201
|
10,648
|
4,200
|
14,314
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-690
|
16,670
|
-1,959
|
5,052
|
43,931
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
680,293
|
510,384
|
293,007
|
105,813
|
721,081
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
125,952
|
146,769
|
516,617
|
69,316
|
165,926
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-93,825
|
-10,569
|
-258,767
|
-30,588
|
-29,504
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
32,127
|
136,200
|
257,850
|
38,729
|
136,422
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
648,167
|
374,183
|
102,320
|
67,084
|
584,659
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
59,074
|
22,927
|
-5,480
|
12,270
|
63,511
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
589,093
|
351,256
|
107,800
|
54,814
|
521,148
|