|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,303,131
|
2,617,278
|
2,199,779
|
2,078,028
|
2,487,933
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
59,438
|
61,624
|
53,817
|
58,119
|
58,565
|
|
Doanh thu thuần
|
2,243,693
|
2,555,655
|
2,145,962
|
2,019,908
|
2,429,368
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,822,074
|
2,083,745
|
1,789,221
|
1,649,197
|
1,957,055
|
|
Lợi nhuận gộp
|
421,620
|
471,909
|
356,741
|
370,711
|
472,314
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
34,702
|
44,957
|
33,742
|
127,412
|
35,919
|
|
Chi phí tài chính
|
32,631
|
48,160
|
53,173
|
52,863
|
51,476
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31,025
|
44,191
|
42,400
|
50,889
|
50,019
|
|
Chi phí bán hàng
|
325,979
|
321,308
|
285,106
|
279,356
|
335,578
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
127,969
|
141,182
|
121,275
|
121,098
|
143,697
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,331
|
33,661
|
-47,772
|
109,469
|
65,792
|
|
Thu nhập khác
|
2,020
|
4,463
|
2,681
|
46,100
|
8,929
|
|
Chi phí khác
|
965
|
1,211
|
1,896
|
1,394
|
1,812
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,055
|
3,252
|
785
|
44,706
|
7,118
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
44,587
|
27,446
|
21,299
|
64,662
|
88,310
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,386
|
36,914
|
-46,987
|
154,175
|
72,910
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18,294
|
18,652
|
17,131
|
19,305
|
23,171
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-24,404
|
4,477
|
3,172
|
-7,943
|
-16,943
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-6,110
|
23,129
|
20,304
|
11,362
|
6,228
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
21,496
|
13,785
|
-67,290
|
142,813
|
66,682
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-2,898
|
559
|
8,200
|
5,366
|
14,745
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
24,394
|
13,226
|
-75,490
|
137,446
|
51,937
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|