単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,679,627 12,771,927 8,910,443 8,588,542 9,291,537
Các khoản giảm trừ doanh thu 178,410 252,045 257,346 266,195 237,013
Doanh thu thuần 10,501,217 12,519,881 8,653,097 8,322,347 9,054,524
Giá vốn hàng bán 8,447,570 10,240,377 7,121,880 6,798,567 7,383,532
Lợi nhuận gộp 2,053,647 2,279,504 1,531,217 1,523,780 1,670,992
Doanh thu hoạt động tài chính 155,197 280,767 1,334,412 166,636 740,965
Chi phí tài chính 192,695 306,444 1,020,977 138,545 227,664
Trong đó: Chi phí lãi vay 178,110 233,127 242,351 130,738 195,473
Chi phí bán hàng 1,203,550 1,452,744 1,201,475 1,131,748 1,213,655
Chi phí quản lý doanh nghiệp 242,233 411,449 420,069 471,135 519,347
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 680,983 493,713 294,966 100,760 677,150
Thu nhập khác 5,308 32,871 8,689 9,252 58,245
Chi phí khác 5,998 16,201 10,648 4,200 14,314
Lợi nhuận khác -690 16,670 -1,959 5,052 43,931
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 110,617 104,079 71,858 151,772 225,859
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 680,293 510,384 293,007 105,813 721,081
Chi phí thuế TNDN hiện hành 125,952 146,769 516,617 69,316 165,926
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -93,825 -10,569 -258,767 -30,588 -29,504
Chi phí thuế TNDN 32,127 136,200 257,850 38,729 136,422
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 648,167 374,183 102,320 67,084 584,659
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 59,074 22,927 -5,480 12,270 63,511
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 589,093 351,256 107,800 54,814 521,148
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)