単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,256,213 5,188,203 6,359,055 5,852,139 5,327,055
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,224,662 607,089 1,741,698 829,695 450,591
1. Tiền 904,662 357,089 403,120 807,299 440,273
2. Các khoản tương đương tiền 320,000 250,000 1,338,577 22,396 10,318
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,400 400 400 2,957,978 2,717,080
1. Đầu tư ngắn hạn 401 401 401 401 401
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1 -1 -1 -1 -1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,599,558 3,059,550 2,940,422 628,853 525,392
1. Phải thu khách hàng 412,738 366,451 389,419 390,429 361,538
2. Trả trước cho người bán 244,539 296,190 45,107 50,233 79,498
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,149,379 209,008 182,993 200,002 96,212
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,898 -9,898 -9,898 -11,812 -11,856
IV. Tổng hàng tồn kho 1,269,430 1,378,396 1,499,470 1,272,555 1,457,289
1. Hàng tồn kho 1,269,741 1,378,708 1,499,470 1,272,555 1,457,289
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -312 -312 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 159,163 142,768 177,066 163,060 176,703
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26,431 20,373 24,489 31,574 30,334
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 120,143 113,274 145,376 116,523 134,640
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,590 9,121 7,200 14,964 11,728
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,983,427 7,886,692 7,621,766 7,469,247 7,500,961
I. Các khoản phải thu dài hạn 24,277 24,277 26,201 8,917 8,346
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 24,277 24,277 26,201 8,917 8,346
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,585,204 2,536,195 2,522,099 2,482,248 2,449,847
1. Tài sản cố định hữu hình 975,944 954,450 967,796 955,456 950,570
- Nguyên giá 2,299,505 2,304,335 2,339,421 2,350,405 2,369,330
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,323,561 -1,349,885 -1,371,624 -1,394,949 -1,418,760
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,609,259 1,581,745 1,554,303 1,526,792 1,499,277
- Nguyên giá 2,477,709 2,477,709 2,477,784 2,477,784 2,477,784
- Giá trị hao mòn lũy kế -868,450 -895,963 -923,481 -950,992 -978,507
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,018,340 1,005,816 993,291 980,767 968,243
- Nguyên giá 1,324,214 1,324,214 1,324,214 1,324,214 1,324,214
- Giá trị hao mòn lũy kế -305,874 -318,398 -330,922 -343,447 -355,971
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,252,782 3,221,146 2,756,835 2,695,864 2,760,802
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,911,665 3,880,029 3,415,718 3,449,525 3,514,462
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -753,660 -753,660 -753,660 -753,660 -753,660
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,075,503 1,069,713 1,314,825 1,291,582 1,296,052
1. Chi phí trả trước dài hạn 222,638 235,077 512,219 515,341 551,544
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 71,933 82,050 78,366 80,348 76,960
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 780,932 752,586 724,240 695,893 667,547
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13,239,640 13,074,895 13,980,822 13,321,386 12,828,015
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,019,417 5,797,728 6,243,051 5,937,460 6,576,020
I. Nợ ngắn hạn 4,847,413 4,663,013 5,141,631 4,885,445 5,541,666
1. Vay và nợ ngắn 3,943,966 3,448,048 3,267,881 2,945,440 3,515,929
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 239,108 378,114 516,160 613,854 340,984
4. Người mua trả tiền trước 36,313 40,753 41,164 43,259 25,046
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 76,496 74,993 137,683 37,099 48,119
6. Phải trả người lao động 8,400 13,932 24,377 4,736 7,889
7. Chi phí phải trả 283,095 435,405 372,755 375,927 345,947
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 106,864 119,134 623,440 710,648 1,089,544
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,172,004 1,134,715 1,101,421 1,052,015 1,034,354
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 50,288 51,268 56,117 57,849 58,847
4. Vay và nợ dài hạn 433,027 404,527 376,017 346,265 317,123
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 657,201 647,807 640,982 619,857 629,931
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 25,126 24,752 25,148 24,888 25,296
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,220,222 7,277,167 7,737,771 7,383,926 6,251,996
I. Vốn chủ sở hữu 7,220,222 7,277,167 7,737,771 7,383,926 6,251,996
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,898,063 2,898,063 2,898,063 2,898,063 2,898,063
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,292,254 2,292,254 2,292,254 2,292,254 2,292,254
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 -675,909
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 69,859 69,859 69,859 69,859 69,859
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 16,136 16,136 16,136 16,136 16,136
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,339,684 1,394,189 1,835,733 1,499,812 1,181,695
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 147,695 147,603 147,425 147,339 163,019
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 604,227 606,666 625,726 607,803 469,898
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13,239,640 13,074,895 13,980,822 13,321,386 12,828,015