Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 853,900 1,695,865 949,637 917,953 487,921
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,097 147,227 94,105 34,197 63,000
1. Tiền 22,097 139,832 86,710 34,197 33,000
2. Các khoản tương đương tiền 0 7,395 7,395 0 30,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 258,633 280,006 328,153 441,554 80,573
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 258,083 263,483 320,889 437,652 77,306
2. Trả trước cho người bán 704 16,733 3,140 4,052 3,445
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 288 231 4,565 291 263
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -442 -442 -442 -442 -442
IV. Tổng hàng tồn kho 525,106 1,207,272 459,018 349,567 233,171
1. Hàng tồn kho 534,819 1,216,985 483,849 374,398 249,364
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,713 -9,713 -24,831 -24,831 -16,193
V. Tài sản ngắn hạn khác 48,064 61,360 68,361 92,635 111,177
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,756 9,517 5,234 1,356 904
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 46,307 51,831 63,126 91,279 110,274
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 12 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 182,431 168,327 165,382 170,978 169,719
I. Các khoản phải thu dài hạn 75 75 75 75 75
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 75 75 75 75 75
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 122,264 115,041 109,827 118,328 123,184
1. Tài sản cố định hữu hình 122,264 115,041 109,827 118,328 123,065
- Nguyên giá 464,335 464,634 465,545 475,587 480,341
- Giá trị hao mòn lũy kế -342,071 -349,593 -355,718 -357,259 -357,276
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 119
- Nguyên giá 0 0 0 0 120
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -1
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,153 2,153 4,255 1,356 1,356
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,153 2,153 4,255 1,356 1,356
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 57,939 51,057 51,225 51,218 45,104
1. Chi phí trả trước dài hạn 57,939 51,057 51,225 51,218 45,104
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,036,331 1,864,192 1,115,019 1,088,931 657,640
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 771,230 1,595,429 844,113 814,593 383,138
I. Nợ ngắn hạn 769,379 1,593,579 842,953 813,433 379,695
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 690,222 1,237,391 688,956 609,148 180,387
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 19,218 23,968 10,825 34,792 99,494
4. Người mua trả tiền trước 6,912 195,260 63,910 77,351 34,081
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,325 915 2,274 3,132 2,946
6. Phải trả người lao động 10,604 18,861 31,120 35,253 18,499
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19,990 46,733 35,975 44,330 25,509
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 863 575 288 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 614 55,285 520 365 114
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12,471 12,471 6,570 6,570 16,682
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,023 1,831 2,227 2,204 1,982
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,850 1,850 1,160 1,160 3,442
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,850 1,850 1,160 1,160 3,442
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 265,102 268,763 270,907 274,338 274,503
I. Vốn chủ sở hữu 265,102 268,763 270,907 274,338 274,503
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 254,300 254,300 254,300 254,300 254,300
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,460 5,460 5,722 5,722 5,722
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,342 9,003 10,885 14,316 14,481
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 108 5,342 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,234 3,662 10,885 14,316 14,481
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,036,331 1,864,192 1,115,019 1,088,931 657,640