|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
949,637
|
917,953
|
487,921
|
765,741
|
1,129,432
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
94,105
|
34,197
|
63,000
|
226,827
|
79,549
|
|
1. Tiền
|
86,710
|
34,197
|
33,000
|
211,827
|
64,540
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,395
|
0
|
30,000
|
15,000
|
15,010
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
328,153
|
441,554
|
80,573
|
44,369
|
358,792
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
320,889
|
437,652
|
77,306
|
9,546
|
354,973
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,140
|
4,052
|
3,445
|
35,087
|
3,375
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,565
|
291
|
263
|
178
|
886
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-442
|
-442
|
-442
|
-442
|
-442
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
459,018
|
349,567
|
233,171
|
429,284
|
651,710
|
|
1. Hàng tồn kho
|
483,849
|
374,398
|
249,364
|
445,477
|
667,903
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-24,831
|
-24,831
|
-16,193
|
-16,193
|
-16,193
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
68,361
|
92,635
|
111,177
|
65,261
|
39,381
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,234
|
1,356
|
904
|
3,137
|
4,481
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
63,126
|
91,279
|
110,274
|
62,119
|
34,899
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
5
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
165,382
|
170,978
|
169,719
|
161,125
|
154,999
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
75
|
75
|
75
|
75
|
75
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
75
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
75
|
75
|
75
|
0
|
75
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
109,827
|
118,328
|
123,184
|
116,692
|
110,473
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
109,827
|
118,328
|
123,065
|
116,584
|
110,376
|
|
- Nguyên giá
|
465,545
|
475,587
|
480,341
|
480,260
|
480,260
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-355,718
|
-357,259
|
-357,276
|
-363,675
|
-369,884
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
119
|
107
|
97
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
120
|
120
|
120
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-1
|
-13
|
-23
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,255
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,255
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
51,225
|
51,218
|
45,104
|
43,002
|
43,095
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
51,225
|
51,218
|
45,104
|
43,002
|
43,095
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,115,019
|
1,088,931
|
657,640
|
926,866
|
1,284,432
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
844,113
|
814,593
|
383,138
|
647,821
|
1,013,543
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
842,953
|
813,433
|
379,695
|
642,179
|
1,009,899
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
688,956
|
609,148
|
180,387
|
382,201
|
898,875
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10,825
|
34,792
|
99,494
|
30,429
|
2,646
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
63,910
|
77,351
|
34,081
|
167,880
|
3,854
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,274
|
3,132
|
2,946
|
1,227
|
1,506
|
|
6. Phải trả người lao động
|
31,120
|
35,253
|
18,499
|
10,558
|
28,558
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
35,975
|
44,330
|
25,509
|
31,042
|
42,276
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
575
|
288
|
0
|
863
|
575
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
520
|
365
|
114
|
256
|
18,681
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
6,570
|
6,570
|
16,682
|
16,682
|
9,800
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,227
|
2,204
|
1,982
|
1,039
|
3,127
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,160
|
1,160
|
3,442
|
5,642
|
3,644
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,160
|
1,160
|
3,442
|
5,642
|
3,644
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
270,907
|
274,338
|
274,503
|
279,045
|
270,889
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
270,907
|
274,338
|
274,503
|
279,045
|
270,889
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
254,300
|
254,300
|
254,300
|
254,300
|
254,300
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,722
|
5,722
|
5,722
|
5,722
|
7,170
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10,885
|
14,316
|
14,481
|
19,023
|
9,419
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
14,481
|
80
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,885
|
14,316
|
14,481
|
4,542
|
9,339
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,115,019
|
1,088,931
|
657,640
|
926,866
|
1,284,432
|