Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 949.637 917.953 487.921 765.741 1.129.432
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 94.105 34.197 63.000 226.827 79.540
1. Tiền 86.710 34.197 33.000 211.827 64.540
2. Các khoản tương đương tiền 7.395 0 30.000 15.000 15.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 328.153 441.554 80.573 44.369 358.802
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 320.889 437.652 77.306 9.546 354.973
2. Trả trước cho người bán 3.140 4.052 3.445 35.087 3.375
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.565 291 263 178 895
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -442 -442 -442 -442 -442
IV. Tổng hàng tồn kho 459.018 349.567 233.171 429.284 651.710
1. Hàng tồn kho 483.849 374.398 249.364 445.477 667.903
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -24.831 -24.831 -16.193 -16.193 -16.193
V. Tài sản ngắn hạn khác 68.361 92.635 111.177 65.261 39.381
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.234 1.356 904 3.137 4.481
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 63.126 91.279 110.274 62.119 34.899
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 5 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 165.382 170.978 169.719 161.125 154.999
I. Các khoản phải thu dài hạn 75 75 75 75 75
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 75 0
5. Phải thu dài hạn khác 75 75 75 0 75
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 109.827 118.328 123.184 116.692 110.473
1. Tài sản cố định hữu hình 109.827 118.328 123.065 116.584 110.376
- Nguyên giá 465.545 475.587 480.341 480.260 480.260
- Giá trị hao mòn lũy kế -355.718 -357.259 -357.276 -363.675 -369.884
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 119 107 97
- Nguyên giá 0 0 120 120 120
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -1 -13 -23
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.255 1.356 1.356 1.356 1.356
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.255 1.356 1.356 1.356 1.356
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 51.225 51.218 45.104 43.002 43.095
1. Chi phí trả trước dài hạn 51.225 51.218 45.104 43.002 43.095
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.115.019 1.088.931 657.640 926.866 1.284.432
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 844.113 814.593 383.138 647.821 1.013.543
I. Nợ ngắn hạn 842.953 813.433 379.695 642.179 1.009.899
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 688.956 609.148 180.387 382.201 898.875
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.825 34.792 99.494 30.429 2.646
4. Người mua trả tiền trước 63.910 77.351 34.081 167.880 3.854
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.274 3.132 2.946 1.227 1.506
6. Phải trả người lao động 31.120 35.253 18.499 10.558 28.558
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 35.975 44.330 25.509 31.042 42.276
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 575 288 0 863 575
11. Phải trả ngắn hạn khác 520 365 114 256 18.681
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6.570 6.570 16.682 16.682 9.800
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.227 2.204 1.982 1.039 3.127
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.160 1.160 3.442 5.642 3.644
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.160 1.160 3.442 5.642 3.644
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 270.907 274.338 274.503 279.045 270.889
I. Vốn chủ sở hữu 270.907 274.338 274.503 279.045 270.889
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 254.300 254.300 254.300 254.300 254.300
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.722 5.722 5.722 5.722 7.170
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.885 14.316 14.481 19.023 9.419
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 14.481 80
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.885 14.316 14.481 4.542 9.339
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.115.019 1.088.931 657.640 926.866 1.284.432